Club Nacional vs CA River Plate
Tỷ số chung cuộc: Club Nacional 2-1 CA River Plate tại Primera División, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Club Nacional thắng 3, hòa 1, CA River Plate thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Gran Parque Central, Montevideo
- Phong độ
- WDWWD Club Nacional
- DWDLL CA River Plate
- HT0-0
- 53' Diego Polenta
- 60' ▲ C. Ebere ▼ G. González
- 61' ▲ M. Antoni ▼ D. Polenta
- 65' Juan Izquierdo
- 70' ▲ S. Díaz ▼ T. Correa
- 70' ▲ S. Corbo ▼ A. Vera
- 74' ▲ R. Sánchez ▼ A. Galeano
- 75' Santiago Nicolas Diaz Prado
- 76' ▲ R. Cristóbal ▼ T. Galletto
- 76' ▲ G. Olivera ▼ R. Fernández
- 81' ▲ J. Lavega ▼ J. de los Santos
- 82' ▲ J. Recoba ▼ M. Pereyra
- 82' ▲ D. Zabala ▼ R. Bentancourt
- 83' M. Antoni 1-0
- 87' G. Carneiro 2-0
- 89' Joaquín Lavega
- 90'+4 Gonzalo Carneiro
- 90'+2 2-1 J. Lavega
- FT2-1
Đội hình
- 12L. Mejía
- 4R. Haller
- 3J. Izquierdo
- 23D. Polenta ▼ 61'
- 11G. Báez
- 7A. Galeano ▼ 74'
- 26L. Sanabria
- 19G. González ▼ 60'
- 10M. Pereyra ▼ 82'
- 20G. Carneiro
- 9R. Bentancourt ▼ 82'
Dự bị 10
- 30C. Ebere ▲ 60'
- 13M. Antoni ▲ 61'
- 21R. Sánchez ▲ 74'
- 18J. Recoba ▲ 82'
- 22D. Zabala ▲ 82'
- 16A. Castro
- 17F. Ginella
- 25I. Suárez
- 33R. Chagas
- 5F. Romero
- 1Y. Irrazábal
- 3N. Rodríguez
- 4H. Salaberry
- 13C. Almeida
- 6R. Fernández ▼ 76'
- 5T. Galletto ▼ 76'
- 23J. Barboza
- 27J. Báez
- 10A. Vera ▼ 70'
- 11J. de los Santos ▼ 81'
- 9T. Correa ▼ 70'
Dự bị 10
- 20S. Díaz ▲ 70'
- 33S. Corbo ▲ 70'
- 8R. Cristóbal ▲ 76'
- 26G. Olivera ▲ 76'
- 7J. Lavega ▲ 81'
- 2F. Pérez
- 15A. Scarone
- 16N. Campos
- 17V. Amoroso
- 25F. Correa
Thống kê
03⚑7
⚑220
9Dứt điểm6
2Trúng đích1
5Chệch đích5
7Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 31 - 7 | +24 | 41 | |
| 2 | 15 | 31 - 16 | +15 | 34 | |
| 3 | 15 | 31 - 17 | +14 | 28 | |
| 4 | 15 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 5 | 15 | 25 - 25 | 0 | 24 | |
| 6 | 15 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 15 | 22 - 22 | 0 | 19 | |
| 8 | 15 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 9 | 15 | 15 - 20 | -5 | 18 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 17 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 15 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 13 | 15 | 20 - 25 | -5 | 14 | |
| 14 | 15 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 15 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 16 | 15 | 18 - 28 | -10 | 11 |
So sánh
44Trận đấu24
87Ghi được30
39Thủng lưới39
1.98Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn14
46Hiệp hai16