Club Nacional vs CA River Plate
Tỷ số chung cuộc: Club Nacional 3-0 CA River Plate tại Primera División, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Club Nacional thắng 3, hòa 1, CA River Plate thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Gran Parque Central, Montevideo
- Phong độ
- WDWWD Club Nacional
- DWDLL CA River Plate
- 10' Santiago Brunelli
- 25' Maxi Pereira
- 38' M. Montiel 1-0
- 44' Gonzalo Viera
- HT1-0
- 53' D. Zabala 2-0
- 65' ▲ J. Lavega ▼ M. Alfonso
- 65' ▲ J. de los Santos ▼ P. García
- 70' ▲ S. Cartagena ▼ F. Fagúndez
- 70' ▲ F. Ginella ▼ Y. Rodríguez
- 74' ▲ A. Chopitea ▼ M. Pereira
- 74' ▲ I. Pérez ▼ H. Rivero
- 77' ▲ E. Gigliotti ▼ G. Pereiro
- 77' ▲ L. Morales ▼ F. Martínez
- 89' C. Cándido 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 32S. Ichazo
- 16L. Lozano
- 18F. Noguera
- 23D. Polenta
- 6C. Cándido
- 14M. Montiel
- 5Y. Rodríguez ▼ 70'
- 20G. Pereiro ▼ 77'
- 10F. Fagúndez ▼ 70'
- 22D. Zabala
- 7F. Martínez ▼ 77'
Dự bị 10
- 8S. Cartagena ▲ 70'
- 17F. Ginella ▲ 70'
- 9E. Gigliotti ▲ 77'
- 27L. Morales ▲ 77'
- 2D. Bocanegra
- 3M. Perg
- 13C. Almeida
- 24M. Monzeglio
- 25I. Suárez
- 29B. Damiani
- 1F. Correa
- 16M. Pereira ▼ 74'
- 13G. Viera
- 3S. Brunelli
- 17F. Kidd
- 22M. Alfonso ▼ 65'
- 8R. Cristóbal
- 7P. García ▼ 65'
- 10P. López
- 11G. Castro
- 15H. Rivero ▼ 74'
Dự bị 10
- 19J. Lavega ▲ 65'
- 21J. de los Santos ▲ 65'
- 20A. Chopitea ▲ 74'
- 33I. Pérez ▲ 74'
- 2M. Marta
- 23W. Gargano
- 25R. Formento
- 27C. Barros
- 36R. Pintado
- 5E. Busquets
Thống kê
00⚑1
⚑530
8Dứt điểm6
6Trúng đích2
1Chệch đích4
1Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 15 | 20 - 17 | +3 | 24 | |
| 4 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 5 | 15 | 24 - 19 | +5 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 13 | +6 | 21 | |
| 10 | 15 | 9 - 14 | -5 | 19 | |
| 11 | 15 | 15 - 24 | -9 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 18 | |
| 12 | 15 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 15 - 25 | -10 | 16 | |
| 13 | 15 | 20 - 19 | +1 | 15 | |
| 14 | 15 | 12 - 15 | -3 | 15 | |
| 14 | 15 | 13 - 17 | -4 | 15 | |
| 15 | 15 | 15 - 23 | -8 | 12 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 16 | 15 | 11 - 23 | -12 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 19 | -6 | 13 |
So sánh
38Trận đấu30
63Ghi được32
36Thủng lưới36
1.66Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai20