Racing Montevideo vs Club Nacional
Tỷ số chung cuộc: Racing Montevideo 2-2 Club Nacional tại Primera División, 9 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Racing Montevideo thắng 1, hòa 2, Club Nacional thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Intermediate Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Centenario, Montevideo
- Phong độ
- DWWLL Racing Montevideo
- WDWWD Club Nacional
- 3' ▲ M. Monzeglio ▼ D. Zabala
- 26' 0-1 M. Monzeglio
- 27' F. Martinez
- 27' E. De Los Santos
- 45' T. Verón 1-1
- HT1-1
- 52' 1-2 Y. Rodríguez
- 60' ▲ R. Chagas ▼ C. Almeida
- 61' ▲ A. Trezza ▼ F. Martínez
- 61' ▲ B. Damiani ▼ I. Ramírez
- 62' T. Veron
- 64' ▲ A. Gorocito ▼ Á. Pérez
- 65' G. Bueno 2-2
- 70' A. Gorocito
- 73' ▲ F. Ospitaleche ▼ J. Rivero
- 80' ▲ A. Rodríguez ▼ A. Alaniz
- 80' ▲ M. Benítez ▼ T. Verón
- 90' D. Rodriguez
- 90'+3 D. Polenta
- 90'+6 Y. Rodriguez
- 90'+8 Y. Rodriguez
- 90'+8 Y. Rodriguez
- 90'+9 L. Lozano
- FT2-2
Đội hình
- 1N. Gentilio
- 3G. Bueno
- 6D. Sosa
- 34A. Pereira
- 28A. Cabral
- 19J. Méndez
- 14E. de los Santos
- 10J. Rivero ▼ 73'
- 27T. Verón ▼ 80'
- 23Á. Pérez ▼ 64'
- 18A. Alaniz ▼ 80'
Dự bị 10
- 8A. Gorocito ▲ 64'
- 32F. Ospitaleche ▲ 73'
- 5A. Rodríguez ▲ 80'
- 21M. Benítez ▲ 80'
- 12M. Cubero
- 17S. Otegui
- 29A. Hernández
- 30E. Zapata
- 33R. Rey
- 16M. de Mora
- 32S. Ichazo
- 23D. Polenta
- 13C. Almeida ▼ 60'
- 18F. Noguera
- 6C. Cándido
- 16L. Lozano
- 15D. Rodríguez
- 22D. Zabala ▼ 3'
- 5Y. Rodríguez
- 7F. Martínez ▼ 61'
- 11I. Ramírez ▼ 61'
Dự bị 10
- 24M. Monzeglio ▲ 3'
- 33R. Chagas ▲ 60'
- 19A. Trezza ▲ 61'
- 29B. Damiani ▲ 61'
- 2D. Bocanegra
- 4T. Helguera
- 10F. Fagúndez
- 14M. Montiel
- 25I. Suárez
- 27L. Morales
Thống kê
03
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 15 | 20 - 17 | +3 | 24 | |
| 4 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 5 | 15 | 24 - 19 | +5 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 13 | +6 | 21 | |
| 10 | 15 | 9 - 14 | -5 | 19 | |
| 11 | 15 | 15 - 24 | -9 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 18 | |
| 12 | 15 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 15 - 25 | -10 | 16 | |
| 13 | 15 | 20 - 19 | +1 | 15 | |
| 14 | 15 | 12 - 15 | -3 | 15 | |
| 14 | 15 | 13 - 17 | -4 | 15 | |
| 15 | 15 | 15 - 23 | -8 | 12 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 16 | 15 | 11 - 23 | -12 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 19 | -6 | 13 |
So sánh
24Trận đấu38
25Ghi được63
30Thủng lưới36
1.04Bàn thắng mỗi trận1.66
5Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai29