Club Nacional vs Racing Montevideo
Tỷ số chung cuộc: Club Nacional 3-1 Racing Montevideo tại Primera División, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Nacional thắng 7, hòa 2, Racing Montevideo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Gran Parque Central, Montevideo
- Phong độ
- WDWWD Club Nacional
- DWWLL Racing Montevideo
- 3' L. Morales
- 7' I. Ramírez11m 1-0
- 27' J. Rivero
- 28' F. Fagundez
- 30' I. Ramírez 2-0
- 34' D. Rodriguez
- HT2-0
- 46' ▲ J. Varela ▼ Á. Pérez
- 46' ▲ A. Pereira ▼ F. Paredes
- 57' R. Rey
- 63' Yellow Card
- 63' ▲ E. Gigliotti ▼ I. Ramírez
- 63' ▲ L. Lozano ▼ D. Zabala
- 66' A. Trezza
- 66' A. Rodriguez
- 66' ▲ A. Gorocito ▼ R. Rey
- 67' ▲ F. Ospitaleche ▼ A. Cabral
- 72' 2-1 A. Alaniz
- 74' ▲ R. Sánchez ▼ A. Trezza
- 74' ▲ T. Verón ▼ A. Alaniz
- 79' E. Gigliotti 3-1
- 87' F. Ospitaleche
- 88' ▲ M. Montiel ▼ G. Pereiro
- 88' ▲ M. Monzeglio ▼ F. Fagúndez
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Rochet
- 2D. Bocanegra
- 18F. Noguera
- 6C. Cándido
- 15D. Rodríguez
- 22D. Zabala ▼ 63'
- 27L. Morales
- 20G. Pereiro ▼ 88'
- 11I. Ramírez ▼ 63'
- 19A. Trezza ▼ 74'
- 10F. Fagúndez ▼ 88'
Dự bị 10
- 9E. Gigliotti ▲ 63'
- 16L. Lozano ▲ 63'
- 21R. Sánchez ▲ 74'
- 14M. Montiel ▲ 88'
- 24M. Monzeglio ▲ 88'
- 3M. Perg
- 8S. Cartagena
- 13C. Almeida
- 23D. Polenta
- 32S. Ichazo
- 1N. Gentilio
- 22M. Velázquez
- 6D. Sosa
- 16F. Paredes ▼ 46'
- 15S. Mouriño
- 28A. Cabral ▼ 67'
- 10J. Rivero
- 5A. Rodríguez
- 23Á. Pérez ▼ 46'
- 18A. Alaniz ▼ 74'
- 33R. Rey ▼ 66'
Dự bị 10
- 7J. Varela ▲ 46'
- 34A. Pereira ▲ 46'
- 8A. Gorocito ▲ 66'
- 32F. Ospitaleche ▲ 67'
- 27T. Verón ▲ 74'
- 3G. Bueno
- 9M. Núñez
- 20G. Bolívar
- 21M. Benítez
- 25R. Odriozola
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 15 | 20 - 17 | +3 | 24 | |
| 4 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 5 | 15 | 24 - 19 | +5 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 13 | +6 | 21 | |
| 10 | 15 | 9 - 14 | -5 | 19 | |
| 11 | 15 | 15 - 24 | -9 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 18 | |
| 12 | 15 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 15 - 25 | -10 | 16 | |
| 13 | 15 | 20 - 19 | +1 | 15 | |
| 14 | 15 | 12 - 15 | -3 | 15 | |
| 14 | 15 | 13 - 17 | -4 | 15 | |
| 15 | 15 | 15 - 23 | -8 | 12 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 16 | 15 | 11 - 23 | -12 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 19 | -6 | 13 |
So sánh
38Trận đấu24
63Ghi được25
36Thủng lưới30
1.66Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn8
29Hiệp hai16