Cerro Largo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Liverpool Montevideo

Cerro Largo vs Liverpool Montevideo

Tỷ số chung cuộc: Cerro Largo 1-2 Liverpool Montevideo tại Primera División, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerro Largo thắng 3, hòa 1, Liverpool Montevideo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Municipal Arquitecto Antonio Eleuterio Ubilla, Melo
Trọng tài
G. Tejera
Phong độ
DDLDL Cerro Largo
WWDLW Liverpool Montevideo
  1. 14' M. Gianoli R. García
  2. 27' Bryan Bentaberry
  3. 36' Augusto Max
  4. 45' 0-1 A. Medina11m
  5. HT0-1
  6. 46' J. Benguché G. Machado
  7. 46' L. Onetto L. Correa
  8. 55' I. Rodríguez G. Martirena
  9. 55' H. Figueredo F. Díaz
  10. 55' L. Lemos R. Rivero
  11. 62' 0-2 G. Carneiro
  12. 64' Adolfo Lima
  13. 71' Gonzalo Carneiro
  14. 72' N. Silva J. Ramis
  15. 76' Gastón Pérez S. Romero
  16. 82' T. Vecino G. Carneiro
  17. 87' M. Gianoli 1-2
  18. 90'+2 S. Martínez M. Enrique
  19. FT1-2

Đội hình

Cerro Largo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Bracamonte
  1. 1L. Álvarez
  2. 6R. García ▼ 14'
  3. 28R. Ergas
  4. 17B. Bentaberry
  5. 14L. Correa ▼ 46'
  6. 23A. Max
  7. 22A. Lima
  8. 7G. Machado ▼ 46'
  9. 26M. Enrique ▼ 90'
  10. 27L. Morales
  11. 19J. Ramis ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 3M. Gianoli ▲ 14'
  2. 9J. Benguché ▲ 46'
  3. 11L. Onetto ▲ 46'
  4. 10N. Silva ▲ 72'
  5. 5S. Martínez ▲ 90'
  6. 4A. Romero
  7. 8C. Tizón
  8. 15C. Franco
  9. 25B. D'Altoe
  10. 12J. Silva
Liverpool Montevideo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Bava
  1. 21S. Lentinelly
  2. 18A. Cayetano
  3. 3J. Sosa
  4. 6F. Pereira
  5. 4Gonzalo Pérez
  6. 15G. Martirena ▼ 55'
  7. 19S. Romero ▼ 76'
  8. 10A. Medina
  9. 29F. Díaz ▼ 55'
  10. 14R. Rivero ▼ 55'
  11. 11G. Carneiro ▼ 82'

Dự bị 10

  1. 2I. Rodríguez ▲ 55'
  2. 13H. Figueredo ▲ 55'
  3. 26L. Lemos ▲ 55'
  4. 30Gastón Pérez ▲ 76'
  5. 9T. Vecino ▲ 82'
  6. 1S. Britos
  7. 8P. González
  8. 16M. Pintos
  9. 17N. Soria
  10. 23A. Prado

Thống kê

034
410
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm10
3Trúng đích4
6Chệch đích4
2Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

So sánh

26Trận đấu27
14Ghi được38
31Thủng lưới21
0.54Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới13
5Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu