Liverpool Montevideo vs Cerro Largo
Tỷ số chung cuộc: Liverpool Montevideo 1-0 Cerro Largo tại Primera División, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Liverpool Montevideo thắng 4, hòa 1, Cerro Largo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Belvedere, Montevideo
- Phong độ
- WWDLW Liverpool Montevideo
- DDLDL Cerro Largo
- HT0-0
- 47' M. Rea 1-0
- 58' Lucas Correa
- 69' ▲ M. Affonso ▼ M. Anasco
- 78' ▲ E. Forclaz ▼ N. Vallejo
- 82' ▲ R. Machado ▼ K. Amaro
- 84' ▲ C. Gonzalez ▼ F. Bonifazi
- 84' ▲ L. Otormin ▼ N. Bertocchi
- 90'+4 Facundo Perdomo
- 90'+2 Nicolás Cabral
- 90' ▲ E. Castillo ▼ G. Napoli
- 90' ▲ D. Rodriguez ▼ H. Quintana
- 90'+1 ▲ F. Medina ▼ M. Mir
- 90'+2 ▲ F. Peraza ▼ J. Perez Tica
- FT1-0
Đội hình
- 21S. Lentinelly
- 4F. Perdomo
- 2M. Rea
- 26N. Cabral
- 18A. Cayetano
- 80G. Napoli ▼ 90'
- 20M. Rabunal
- 8H. Quintana ▼ 90'
- 24K. Amaro ▼ 82'
- 10A. Hernandez
- 7N. Vallejo ▼ 78'
Dự bị 10
- 25E. Marquez
- 6S. Milano
- 23E. Castillo ▲ 90'
- 15D. Rodriguez ▲ 90'
- 31L. Wasilewsky
- 19E. Forclaz ▲ 78'
- 16L. Acosta
- 22M. Telechea
- 17N. Soria
- 9R. Machado ▲ 82'
- 24G. Santilli
- 14L. Correa
- 5A. Di Pippa
- 2F. Parada
- 6F. Bonifazi ▼ 84'
- 22N. Bertocchi ▼ 84'
- 15S. Assis
- 8M. Mir ▼ 90'
- 26J. Perez Tica ▼ 90'
- 11M. Anasco ▼ 69'
- 7J. Contrera
Dự bị 10
- 1F. Pintado
- 19M. Brasil
- 21M. Alfonso
- 3M. Piriz
- 18C. Gonzalez ▲ 84'
- 25A. Perez
- 27F. Medina ▲ 90'
- 10L. Otormin ▲ 84'
- 13F. Peraza ▲ 90'
- 29M. Affonso ▲ 69'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 35 - 16 | +19 | 31 | |
| 3 | 15 | 23 - 15 | +8 | 30 | |
| 4 | 15 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 5 | 22 | 29 - 22 | +7 | 38 | |
| 5 | 7 | 10 - 12 | -2 | 8 | |
| 6 | 15 | 14 - 10 | +4 | 23 | |
| 7 | 22 | 24 - 29 | -5 | 29 | |
| 9 | 15 | 13 - 13 | 0 | 19 | |
| 10 | 22 | 22 - 27 | -5 | 24 | |
| 12 | 22 | 26 - 34 | -8 | 22 | |
| 13 | 22 | 20 - 29 | -9 | 22 | |
| 13 | 15 | 12 - 17 | -5 | 12 | |
| 14 | 22 | 21 - 37 | -16 | 21 | |
| 14 | 15 | 12 - 17 | -5 | 12 | |
| 15 | 22 | 18 - 32 | -14 | 16 | |
| 16 | 22 | 16 - 30 | -14 | 15 |
So sánh
24Trận đấu33
36Ghi được30
24Thủng lưới42
1.5Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai20