Cerro Largo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Defensor Sporting

Cerro Largo vs Defensor Sporting

Tỷ số chung cuộc: Cerro Largo 0-0 Defensor Sporting tại Primera División, 8 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerro Largo thắng 1, hòa 4, Defensor Sporting thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Domingo Burgueno Miguel, Maldonado
Trọng tài
J. Burgos
Phong độ
DDLDL Cerro Largo
LDDLD Defensor Sporting
  1. 7' Lucas Paul De los Santos
  2. 38' Bryan Bentaberry
  3. HT0-0
  4. 48' Fernando Elizari
  5. 51' Facundo Bernal
  6. 54' A. Balboa Á. Navarro
  7. 54' M. Abaldo F. Labandeira
  8. 54' F. Barrios F. Elizari
  9. 72' Adrián Balboa
  10. 72' M. Juambeltz L. Boggio
  11. 73' N. Silva G. Machado
  12. 73' M. Enrique S. Martínez
  13. 85' Rafael García
  14. 86' B. Cordara E. Villar
  15. 86' B. D'Altoe A. Lima
  16. 87' Lucas Morales
  17. 90'+1 Marcos Enrique
  18. 90'+5 Lucas Correa
  19. 90'+6 A. Romero B. DAltoe
  20. FT0-0

Đội hình

Cerro Largo HLV: L. Núñez
  1. 1L. Álvarez
  2. 6R. García
  3. 17B. Bentaberry
  4. 14L. Correa
  5. 23A. Max
  6. 5S. Martínez ▼ 73'
  7. 18A. Lima ▼ 86'
  8. 11L. Onetto
  9. 7G. Machado ▼ 73'
  10. 27L. Morales
  11. 9E. Villar ▼ 86'

Dự bị 10

  1. 10N. Silva ▲ 73'
  2. 26M. Enrique ▲ 73'
  3. 20B. Cordara ▲ 86'
  4. 25B. D'Altoe ▲ 86'
  5. 4A. Romero ▲ 90'
  6. 3L. Casiani
  7. 8C. Tizón
  8. 19G. Duhalde
  9. 12M. Vidal
  10. 2M. Gianoli
Defensor Sporting HLV: M. Méndez
  1. 1N. Rossi
  2. 33G. Camargo
  3. 26F. Mallo
  4. 17A. Sant'Anna
  5. 8F. Elizari ▼ 54'
  6. 10K. Méndez
  7. 11L. Boggio ▼ 72'
  8. 30F. Bernal
  9. 24L. De los Santos
  10. 20Á. Navarro ▼ 54'
  11. 27F. Labandeira ▼ 54'

Dự bị 10

  1. 9A. Balboa ▲ 54'
  2. 19M. Abaldo ▲ 54'
  3. 29F. Barrios ▲ 54'
  4. 14M. Juambeltz ▲ 72'
  5. 2G. Allala
  6. 13M. Dufour
  7. 15B. Correa
  8. 21J. Valiente
  9. 22R. Rabino
  10. 28E. Álvarez

Thống kê

148
840
53%Kiểm soát bóng47%
4Dứt điểm5
1Trúng đích3
3Chệch đích2
8Phạt góc8
1Việt vị1
18Phạm lỗi8
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

So sánh

26Trận đấu28
14Ghi được35
31Thủng lưới26
0.54Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới10
5Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu