Shabab Al Ahli Dubai vs Al Nasr
Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ahli Dubai 2-1 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ahli Dubai thắng 5, hòa 2, Al Nasr thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
- Phong độ
- WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
- DWLLD Al Nasr
- 14' S. Saatci
- 28' 0-1 R. Mierez · S. Saatci
- 39' Mateusao 1-1
- 42' Mateusao
- HT1-1
- 56' ▲ K. Agudelo ▼ M. Ndiaye
- 61' E. Al Nuaimi
- 76' ▲ S. Adil ▼ Mateusao
- 76' ▲ S. Gonzalez Baquero ▼ M. Al Mansouri
- 82' ▲ M. Abdulbasit ▼ H. Mahdi
- 90'+5 Renan
- 90'+3 ▲ E. Irala ▼ Yuri Cesar
- 90' Yuri Cesar11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22H. Al Meqebaali
- 26E. Al Nuaimi
- 25I. Gomes
- 13Renan
- 23M. Seifi
- 6S. Ezatolahi
- 80Breno
- 18M. Al Mansouri ▼ 76'
- 57Yuri Cesar ▼ 90'
- 77Guilherme
- 19Mateusao ▼ 76'
Dự bị 9
- 1R. Al Menhali
- 55R. Maqdami
- 5W. Abbas
- 21S. Adil ▲ 76'
- 14D. Garcia
- 20S. Azmoun
- 28S. Gonzalez Baquero ▲ 76'
- 58E. Irala ▲ 90'
- 79Joao Marcelo
- 12A. Shambih
- 24Z. Al Zaabi
- 15S. Saatci
- 22M. Hoibraaten
- 55D. Petrovic
- 19L. Milivojevic
- 10M. Ghaedi
- 38M. Ndiaye ▼ 56'
- 6H. Mahdi ▼ 82'
- 28A. Toure
- 13R. Mierez
Dự bị 12
- 40A. Al Tamimi
- 37S. Salem
- 2S. Sultan
- 20K. Agudelo ▲ 56'
- 57I. Faiz
- 80S. Al Somhi
- 8M. Abdulbasit ▲ 82'
- 17M. Azarkan
- 52Felipe Motta
- 75Z. Osama
- 35J. Al-Saadi
- 51M. Kassem
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu33
85Ghi được50
41Thủng lưới44
2.13Bàn thắng mỗi trận1.52
17Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai25