Al Nasr
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shabab Al Ahli Dubai

Al Nasr vs Shabab Al Ahli Dubai

Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 1-1 Shabab Al Ahli Dubai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 13 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 3, hòa 2, Shabab Al Ahli Dubai thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
Sân vận động
Al Maktoum Stadium, Dubai
Phong độ
DWLLD Al Nasr
WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
  1. HT0-0
  2. 54' A. Toure M. Azarkan
  3. 54' Mattheus Oliveira E. Ampofo
  4. 54' A. Toure · Gustavo Alex 1-0
  5. 66' Sultan Adil Mateusão
  6. 66' Rikelme Bader Nasser
  7. 67' Rashed Omar Abdulla Idrees
  8. 74' 1-1 M. Dabbur · Sultan Adil
  9. 78' S. Azmoun Damián García
  10. 78' Kauan Santos Mateus Henrique
  11. 82' Moussa Ndiaye
  12. 83' Moussa Ndiaye
  13. 90'+4 Eid Khamis Eid
  14. 90'+3 Yousef Al Ameri O. Boussaid
  15. FT1-1

Đội hình

Al Nasr Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Schreuder
  1. 12Ahmed Shambih 6.5
  2. 3Gustavo Alex 7.5
  3. 5S. Memišević 7.0
  4. 22Gláuber Lima 6.9
  5. 21Abdulla Idrees ▼ 67' 6.9
  6. 8L. Fer 6.9
  7. 17M. Azarkan ▼ 54' 6.7
  8. 38M. Ndiaye 6.7
  9. 39E. Ampofo ▼ 54' 6.9
  10. 26O. Boussaid ▼ 90' 7.2
  11. 14H. Seferović 6.3

Dự bị 11

  1. 28A. Toure ▲ 54' 7.7
  2. 27Mattheus Oliveira ▲ 54' 6.6
  3. 70Rashed Omar ▲ 67' 6.2
  4. 15Yousef Al Ameri ▲ 90'
  5. 40Abdulla Al Tamimi
  6. 52M. Gning
  7. 23Mayed Al Teneiji
  8. 88Ali Abdulaziz
  9. 80Salem Al Somhi
  10. 41Nasser Ahmed
  11. 55Abdullrahman Al Ameri
Shabab Al Ahli Dubai Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Paulo Sousa
  1. 23Rakaan Al Menhali 6.9
  2. 75Mateus Henrique ▼ 78' 7.3
  3. 25Igor Gomes 7.3
  4. 13Renan 7.3
  5. 61Bader Nasser ▼ 66' 6.9
  6. 7Harib Abdalla 7.9
  7. 14Damián García ▼ 78' 6.9
  8. 26Eid Khamis 6.9
  9. 11Yahya Al Ghassani 7.3
  10. 19Mateusão ▼ 66' 7.0
  11. 9M. Dabbur 7.9

Dự bị 9

  1. 21Sultan Adil ▲ 66' 7.0
  2. 16Rikelme ▲ 66' 6.7
  3. 20S. Azmoun ▲ 78' 6.3
  4. 31Kauan Santos ▲ 78' 6.9
  5. 80Breno Cascardo
  6. 4Mohammed Marzooq
  7. 57Yuri César
  8. 3Y. Boualam
  9. 12Hassan Hamza

Thống kê

101
810
45%Kiểm soát bóng55%
4Dứt điểm20
3Trúng đích2
1Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm13
0Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn10
1Phạt góc8
1Việt vị1
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
368Chuyền bóng431
296Chuyền chính xác371
80%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu54
68Ghi được116
64Thủng lưới64
1.74Bàn thắng mỗi trận2.15
5Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn35
40Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu