Dibba Al Hisn vs Al Urooba
Tỷ số chung cuộc: Dibba Al Hisn 1-2 Al Urooba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dibba Al Hisn thắng 3, hòa 1, Al Urooba thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 26
- Sân vận động
- Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
- Phong độ
- WWWLL Dibba Al Hisn
- WDDWD Al Urooba
- HT0-0
- 46' ▲ Luizão ▼ Waleed Ambar
- 46' ▲ João Vitor ▼ Khalid Jalal
- 46' ▲ Witiness Quembo ▼ S. Jolacić
- 46' ▲ T. Traore ▼ S. González
- 46' ▲ Eisa Al Maazmi ▼ Ahmed Al Naqbi
- 61' ▲ I. Elemiike ▼ N. Vujanović
- 61' ▲ Masoud Sulaiman ▼ Ali Al Dhanhani
- 72' 0-1 Héber · V. Solomon-Otabor
- 76' ▲ Salem Saleh ▼ Hussain Abbas
- 76' ▲ Shahin Surour ▼ Khalid Yahya
- 78' 0-2 T. Traore
- 80' João Vitor · O. Haddadi 1-2
- 83' Witi
- 88' ▲ D. Salaudeen ▼ V. Solomon-Otabor
- 90'+5 Joao Vitor
- FT1-2
Đội hình
- 33Adel Fadaq 6.3
- 15Ali Al Dhanhani ▼ 61' 6.9
- 88Hamdan Al Kamali 6.9
- 3O. Haddadi ⇢ 7.2
- 52Hussain Abbas ▼ 76'
- 44I. Cissé 7.5
- 70N. Vujanović ▼ 61' 6.5
- 41Khalid Jalal ▼ 46' 6.9
- 25P. Kunde 7.5
- 77Waleed Ambar ▼ 46' 6.5
- 85Midana Cassamá 7.0
Dự bị 9
- 99Luizão ▲ 46' 6.7
- 7João Vitor ⚽ ▲ 46' 7.7
- 22I. Elemiike ▲ 61' 6.6
- 18Masoud Sulaiman ▲ 61' 5.3
- 26Salem Saleh ▲ 76' 6.2
- 6Falah Waleed
- 49Abdullah Khamis Juma
- 66K. Taha
- 1Abdulla Al Qamish
- 55Talal Khameis 6.9
- 4Salem Suleiman 7.2
- 3Lucas Mezenga 7.2
- 73Michel 6.7
- 80S. Jolacić ▼ 46' 6.9
- 70Khalid Yahya ▼ 76' 7.2
- 20P. Boumal 7.9
- 31S. González ▼ 46' 6.7
- 97Héber ⚽ 7.3
- 13V. Solomon-Otabor ⇢ ▼ 88' 6.9
- 66Ahmed Al Naqbi ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 81Witiness Quembo ▲ 46' 7.2
- 99T. Traore ⚽ ▲ 46' 7.3
- 17Eisa Al Maazmi ▲ 46' 6.7
- 18Shahin Surour ▲ 76' 6.7
- 36D. Salaudeen ▲ 88' 6.3
- 21Bader Rashed
- 19Adel Subeel
- 9Abdulla Anwar
- 40Abdalla Yousif
- 30Ali Eid Ghumail
Thống kê
01⚑3
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm17
5Trúng đích5
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
3Phạt góc3
1Việt vị2
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
417Chuyền bóng431
362Chuyền chính xác378
87%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
31Ghi được25
65Thủng lưới67
1.07Bàn thắng mỗi trận0.86
1Giữ sạch lưới2
18Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai17