Al Urooba vs Dibba Al Hisn
Tỷ số chung cuộc: Al Urooba 1-2 Dibba Al Hisn tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Urooba thắng 6, hòa 1, Dibba Al Hisn thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 13
- Sân vận động
- Dibba Stadium, Dibba Al Fujairah
- Phong độ
- WDDWD Al Urooba
- WWWLL Dibba Al Hisn
- 5' Adel Sabeel
- HT0-0
- 56' Abdullah Khamis Juma
- 64' ▲ Luizão ▼ Witiness Quembo
- 65' Ali Eid
- 66' 0-1 P. Kunde
- 71' ▲ Khalid Yahya ▼ T. Traore
- 71' ▲ Abdulla Anwar ▼ Ali Eid Ghumail
- 71' ▲ Hamid Yahya ▼ Adel Subeel
- 72' 0-2 H. Jouini · Midana Cassamá
- 78' ▲ Mahmoud Saber ▼ P. Ulises
- 86' ▲ Eisa Al Maazmi ▼ Salem Suleiman
- 89' Ibrahima Cisse
- 90'+8 Lucas Mezenga
- 90'+5 Lucas Mezenga
- 90'+1 ▲ Khalid Jalal ▼ João Vitor
- 90'+7 Abdulla Anwar11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 95Rashid Abdalla 7.6
- 4Salem Suleiman ▼ 86' 6.2
- 80S. Jolacić 6.6
- 3Lucas Mezenga 7.7
- 14Y. Olatunji 6.3
- 19Adel Subeel ▼ 71' 6.5
- 32P. Ulises ▼ 78' 7.0
- 36D. Salaudeen 6.7
- 23Mohamed Al Junaibi 7.3
- 99T. Traore ▼ 71' 7.2
- 30Ali Eid Ghumail ▼ 71' 6.7
Dự bị 10
- 70Khalid Yahya ▲ 71' 6.2
- 9Abdulla Anwar ⚽ ▲ 71' 7.2
- 47Hamid Yahya ▲ 71' 6.5
- 38Mahmoud Saber ▲ 78' 6.6
- 17Eisa Al Maazmi ▲ 86' 6.7
- 78Faisal Khameis
- 16Mohamed Jalal
- 5Sultan Fayez
- 33Jamal Abdullah
- 40Abdalla Yousif
- 17Suhail Abdulla 6.9
- 15Ali Al Dhanhani 6.6
- 88Hamdan Al Kamali 7.2
- 3O. Haddadi 7.2
- 49Abdullah Khamis Juma 7.0
- 19Witiness Quembo ▼ 64' 6.7
- 25P. Kunde ⚽ 7.9
- 44I. Cissé 7.3
- 7João Vitor ▼ 90' 7.3
- 85Midana Cassamá ⇢ 7.3
- 9H. Jouini ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 99Luizão ▲ 64' 6.6
- 41Khalid Jalal ▲ 90' 6.5
- 33Adel Fadaq
- 52Hussain Abbas
- 4Feras Al Khaseebi
- 73Marcos Souza
- 26Salem Saleh
- 6Falah Waleed
- 84Abdullah Al Matroushi
- 22I. Elemiike
- 77Waleed Ambar
- 1Abdulla Al Qamish
Thống kê
03⚑4
⚑1020
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm11
5Trúng đích9
11Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
4Phạt góc10
4Việt vị0
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
6Cứu thua4
346Chuyền bóng270
262Chuyền chính xác197
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
25Ghi được31
67Thủng lưới65
0.86Bàn thắng mỗi trận1.07
2Giữ sạch lưới1
20Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai16