Al Bataeh vs Emirates Club
Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 3-2 Emirates Club tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 3, hòa 1, Emirates Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 26
- Sân vận động
- Al-Bataeh Club Ground, Sharjah
- Phong độ
- DWDLW Al Bataeh
- WLWLL Emirates Club
- 2' Anatole Bertrand Abang
- 5' Anatole Bertrand Abang
- 19' Álvaro de Oliveira · Paulinho 1-0
- 21' Mohamed Rashid Alhammadi · Álvaro de Oliveira 2-0
- 24' Eisa Ahmed Hussain
- 43' Tariq Hassan
- 45'+5 Alvaro de Oliveira
- 45'+7 2-1 Paco Alcácer11m
- HT2-1
- 46' ▲ Khalifa Abdullah ▼ Felipe Motta
- 57' ▲ Abdulaziz Hussain ▼ Eisa Ahmed
- 58' 2-2 Lithierry
- 66' ▲ Andrés Iniesta ▼ Ahmed Eisa
- 71' ▲ Ahmed Khalil ▼ Mohamed Rashid Alhammadi
- 71' ▲ Rashed Muhayer ▼ Hamad Al Balooshi
- 71' ▲ S. Corr ▼ U. Meleke
- 81' Oumar Keita
- 83' Oumar Keita
- 83' ▲ Fahad Badr ▼ Lithierry
- 83' ▲ Ismail Al Hammadi ▼ Marwan Fahad
- 88' ▲ Weberty Silva ▼ Álvaro de Oliveira
- 90'+9 ▲ Feras Saleh ▼ Mohamed Jalal
- 90'+9 Weberty Silva · Paulinho 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 95Rashid Abdalla 6.9
- 18Eisa Ahmed ▼ 57' 6.5
- 4Abdalla Al Refaey 6.3
- 23Diney Borges 6.9
- 19Ahmed Al Zeyoudi 7.2
- 14Hamad Al Balooshi ▼ 71'
- 7Mohamed Rashid Alhammadi ▼ 71'
- 3U. Meleke ▼ 71' 6.2
- 9Álvaro de Oliveira ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.3
- 10Paulinho ⇢2 8.6
- 29A. Abang 7.3
Dự bị 9
- 50Abdulaziz Hussain ▲ 57' 6.9
- 11Ahmed Khalil ▲ 71' 6.7
- 37Rashed Muhayer ▲ 71' 6.6
- 21S. Corr ▲ 71' 6.6
- 32Weberty Silva ⚽ ▲ 88' 7.2
- 31Saud Khalil
- 6Mohammed Ahmed
- 13Darwish Mohammad
- 55Ahmed Sulaiman
- 1Suhail Abdulla 6.2
- 4Ahmed Eisa ▼ 66' 6.2
- 20O. Keita 7.7
- 52Felipe Motta ▼ 46' 6.3
- 16Mohamed Jalal ▼ 90' 6.7
- 33Tariq Ahmed 6.9
- 2Ali Al Ansaari 6.6
- 51Nizar Al Rashdan 7.2
- 96Marwan Fahad ▼ 83' 7.3
- 9Paco Alcácer ⚽ 8.2
- 10Lithierry ⚽ ▼ 83' 7.6
Dự bị 9
- 92Khalifa Abdullah ▲ 46' 6.9
- 8Andrés Iniesta ▲ 66' 6.7
- 34Fahad Badr ▲ 83' 6.3
- 7Ismail Al Hammadi ▲ 83' 6.3
- 14Feras Saleh ▲ 90'
- 19Salim Saif
- 3Luan Martins
- 6Salim Ali Ibrahim
- 17Saud Al Hosani
Thống kê
03⚑5
⚑1320
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm21
5Trúng đích5
7Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
5Phạt góc13
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
370Chuyền bóng396
314Chuyền chính xác333
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
44Ghi được36
57Thủng lưới80
1.42Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai17