Emirates Club vs Al Bataeh
Tỷ số chung cuộc: Emirates Club 1-3 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 29 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Emirates Club thắng 3, hòa 1, Al Bataeh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 13
- Sân vận động
- Emirates Club Stadium, Rās al-Khaymah (Ras al-Khaimah)
- Phong độ
- LWLWL Emirates Club
- DDWDL Al Bataeh
- 22' Mohammed Jumaa
- 45'+1 0-1 Diney Borges · Paulinho
- HT0-1
- 54' ▲ Fahad Badr ▼ Ismail Al Hammadi
- 54' ▲ Lithierry ▼ Paco Alcácer
- 56' Marwan Fahad · Ali Al Ansaari 1-1
- 58' Andrés Iniesta
- 71' 1-2 Mohammad Juma · A. Abang
- 76' ▲ Salim Ali Ibrahim ▼ Khalifa Abdullah
- 78' ▲ Eisa Ahmed ▼ Abdulaziz Hussain
- 80' 1-3 A. Abang · P. Boumal
- 81' Anatole Bertrand Abang
- 84' Fahad Badr
- 86' ▲ Salim Saif ▼ Ali Al Ansaari
- 86' ▲ Álvaro de Oliveira ▼ Mohammad Juma
- 87' ▲ Hamad Al Balooshi ▼ Paulinho
- 90'+1 ▲ Abdalla Al Refaey ▼ P. Boumal
- 90'+1 ▲ Rashed Muhayer ▼ Ahmed Al Zeyoudi
- FT1-3
Đội hình
- 1Suhail Abdulla 6.0
- 3Luan Martins 7.3
- 20O. Keita 6.9
- 52Felipe Motta 6.7
- 2Ali Al Ansaari ⇢ ▼ 86' 7.2
- 51Nizar Al Rashdan 6.3
- 92Khalifa Abdullah ▼ 76' 6.9
- 8Andrés Iniesta 8.0
- 96Marwan Fahad ⚽ 6.3
- 7Ismail Al Hammadi ▼ 54' 6.3
- 9Paco Alcácer ▼ 54' 6.9
Dự bị 9
- 34Fahad Badr ▲ 54' 6.3
- 10Lithierry ▲ 54' 6.3
- 6Salim Ali Ibrahim ▲ 76' 6.7
- 19Salim Saif ▲ 86' 6.6
- 99Ebrahim Khamis
- 14Feras Saleh
- 16Mohamed Jalal
- 17Saud Al Hosani
- 4Ahmed Eisa
- 13Darwish Mohammad 7.5
- 50Abdulaziz Hussain ▼ 78' 7.0
- 6Mohammed Ahmed 7.2
- 23Diney Borges ⚽ 7.7
- 19Ahmed Al Zeyoudi ▼ 90' 6.9
- 3U. Meleke 7.0
- 5P. Boumal ⇢ ▼ 90' 7.5
- 7Mohamed Rashid Alhammadi
- 10Paulinho ⇢ ▼ 87' 7.2
- 16Mohammad Juma ⚽ ▼ 86' 7.9
- 29A. Abang ⚽ ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 18Eisa Ahmed ▲ 78' 6.9
- 9Álvaro de Oliveira ▲ 86' 6.3
- 14Hamad Al Balooshi ▲ 87'
- 4Abdalla Al Refaey ▲ 90' 6.5
- 37Rashed Muhayer ▲ 90' 6.3
- 95Rashid Abdalla
- 32Weberty Silva
- 70Abdulla Alnaqbi
- 11Ahmed Khalil
Thống kê
02⚑12
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm12
7Trúng đích5
9Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
12Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
453Chuyền bóng357
397Chuyền chính xác288
88%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
36Ghi được44
80Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.42
3Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai19