Livyi Bereh vs Kudrivka
Tỷ số chung cuộc: Livyi Bereh 0-0 Kudrivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Livyi Bereh thắng 1, hòa 3, Kudrivka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
- Phong độ
- DDWDD Livyi Bereh
- DDWLL Kudrivka
- 17' Mykola Oharkov
- HT0-0
- 62' ▲ Diego Andradina ▼ V. Voloshyn
- 62' ▲ I. Kvasnytsya ▼ D. Shastal
- 66' ▲ K. Bychek ▼ D. Svityukha
- 68' Bogdan Veklyak
- 71' Ivan Petryak
- 76' ▲ O. O. Yushchenko ▼ I. Petryak
- 76' ▲ R. Verley ▼ R. Owusu
- 83' ▲ M. Serdyuk ▼ M. Ogarkov
- 83' ▲ M. Vechurko ▼ O. Belyaev
- 84' ▲ V. Tishchenko ▼ A. Chelyadin
- 84' ▲ N. Voloshyn ▼ Wendell
- 90'+4 Dmytro Semenov
- 90'+4 ▲ N. Bonsu ▼
- FT0-0
Đội hình
- 12R. Zhmurko
- 13I. Kovalenko
- 97A. Yakymiv
- 4V. Bondarenko
- 6Sidnney
- 38A. Chelyadin ▼ 84'
- 44E. Banada
- 17N. Vorobchak
- 15V. Voloshyn ▼ 62'
- 7D. Shastal ▼ 62'
- 9Wendell ▼ 84'
Dự bị 12
- 74D. Ignatenko
- 23O. Domolega
- 2O. Sokolov
- 3I. Kotukha
- 5V. Samar
- 16A. Marynovskyi
- 90N. Bonsu ▲ 90'
- 22V. Tishchenko ▲ 84'
- 37R. Geresh
- 10Diego Andradina ▲ 62'
- 11I. Kvasnytsya ▲ 62'
- 21N. Voloshyn ▲ 84'
- 37A. Yashkov
- 42Y. Pasich
- 22B. Veklyak
- 50D. Semenov
- 25M. Ogarkov ▼ 83'
- 21O. Belyaev ▼ 83'
- 19A. Dumanyuk
- 8Y. Smyrnyi
- 20D. Svityukha ▼ 66'
- 24R. Owusu ▼ 76'
- 7I. Petryak ▼ 76'
Dự bị 12
- 1K. Lavuta
- 69Y. Potimkov
- 17M. Serdyuk ▲ 83'
- 91M. Melnychuk
- 14K. Makosso
- 29V. Adeoye
- 66K. Sigeev
- 6M. Vechurko ▲ 83'
- 77K. Bychek ▲ 66'
- 26S. Sten
- O. O. Yushchenko ▲ 76'
- 9R. Verley ▲ 76'
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 3 | 5 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 8 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 10 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 11 | 5 | 2 - 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 14 | 5 | 0 - 8 | -8 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
10Trận đấu11
16Ghi được13
7Thủng lưới21
1.6Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai7