FC Kharkiv vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: FC Kharkiv 2-2 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Kharkiv thắng 2, hòa 1, Karpaty thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 28
- Sân vận động
- Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
- Phong độ
- LLWWW FC Kharkiv
- WWWDL Karpaty
- 17' ▲ V. Churko ▼ J. N. Arevalo Chaparro
- 27' Evgen Pavlyuk
- 41' B. Zabergja · S. Castillo 1-0
- 45' Baton Zabergja
- HT1-0
- 49' Peter Itodo
- 49' Timur Stetskov
- 52' 1-1 A. Chachua · V. Rubchynskyi
- 54' Ivan Kalyuzhnyi
- 60' 1-2 A. Chachua11m
- 65' P. Itodo · S. Castillo 2-2
- 69' Yan Kostenko
- 71' ▲ Eriki ▼ Y. Karabin
- 71' ▲ A. Buleza ▼ Edson Fernando
- 75' ▲ Ari Moura ▼ E. Rashica
- 75' ▲ D. Antyukh ▼ B. Zabergja
- 80' ▲ A. Shakh ▼ V. Rubchynskyi
- 80' ▲ I. Kvasnytsya ▼ X. Alkain
- 87' Illia Krupskyi
- 87' ▲ I. Kogut ▼
- 87' ▲ C. Mba ▼ S. Castillo
- 90' ▲ D. Miroshnichenko ▼ Y. Kostenko
- FT2-2
Đội hình
- 30D. Varakuta 6.3
- 13V. Salyuk 6.6
- 18Y. Pavlyuk 6.3
- 31A. Shabanov 7.6
- 27I. Krupskyi 5.9
- 5I. Kaliuzhnyi 6.6
- 26B. Zabergja ⚽ ▼ 75' 7.3
- 8S. Castillo ⇢2 ▼ 87' 8.2
- 16J. N. Arevalo Chaparro ▼ 17' 6.6
- 19E. Rashica ▼ 75' 6.9
- 98P. Itodo ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 23Y. Protsenko
- 7Ari Moura ▲ 75' 6.7
- 11V. Churko ▲ 17' 7.2
- 14R. Gadzhyev
- 15D. Antyukh ▲ 75' 7.0
- 17I. Kogut ▲ 87' 6.9
- 24O. Martynyuk
- 25I. Lytvynenko
- 37V. Dubko
- 45V. Kalitvintsev
- 77Cauan Baptistella
- 99C. Mba ▲ 87' 6.6
- 1N. Domchak 7.5
- 77O. Sych 6.9
- 4V. Baboglo 7.0
- 55T. Stetskov 6.7
- 73R. Lyakh 5.6
- 8A. Chachua ⚽2 8.2
- 35Edson Fernando ▼ 71' 6.5
- 70X. Alkain ▼ 80' 7.0
- 15V. Rubchynskyi ⇢ ▼ 80' 6.6
- 26Y. Kostenko ▼ 90' 6.0
- 19Y. Karabin ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 30A. Klishchuk
- 80R. Mysak
- 18Eriki ▲ 71' 6.7
- 5A. Buleza ▲ 71' 6.5
- 11D. Miroshnichenko ▲ 90' 6.2
- 56V. Reznik
- 33A. Shakh ▲ 80' 6.3
- 14I. Kvasnytsya ▲ 80' 6.7
- 28O. Dyedov
Thống kê
05⚑7
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm8
7Trúng đích2
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
358Chuyền bóng369
282Chuyền chính xác294
79%Chính xác chuyền80%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
43Trận đấu38
60Ghi được63
30Thủng lưới45
1.4Bàn thắng mỗi trận1.66
21Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai38