Karpaty vs FC Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 1-2 FC Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 0, hòa 1, FC Kharkiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
- Phong độ
- WWDLW Karpaty
- LLWWW FC Kharkiv
- 21' 0-1 D. Antyukh
- 39' Bruninho · P. Tanda 1-1
- HT1-1
- 51' 1-2 D. Antyukh · B. Zabergja
- 63' ▲ D. Miroshnichenko ▼ P. Polehenko
- 63' ▲ A. Shakh ▼ Y. Kostenko
- 74' Ivan Kalyuzhnyi
- 81' ▲ Fabiano ▼ V. Paulo
- 81' ▲ I. Neves ▼ I. Krasnopir
- 82' ▲ I. Kogut ▼ C. Mba
- 84' Patricio Tanda
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Domchak 7.2
- 77O. Sych 5.9
- 3V. Adamyuk 6.5
- 47Jean Pedroso 6.3
- 28P. Polehenko ▼ 63' 6.3
- 8A. Chachua 7.0
- 21P. Tanda 7.2
- 26Y. Kostenko ▼ 63' 6.3
- 37Bruninho ⚽ 7.9
- 7V. Paulo ▼ 81'
- 95I. Krasnopir ▼ 81' 6.9
Dự bị 10
- 80R. Mysak
- 2M. Kyrychok
- 9Fabiano ▲ 81' 6.5
- 10I. Neves ▲ 81' 6.3
- 11D. Miroshnichenko ▲ 63' 6.3
- 17O. Fedor
- 18V. Klymenko
- 19Y. Karabin
- 23P. Alvarez
- 33A. Shakh ▲ 63' 6.7
- 30D. Varakuta 6.3
- 13V. Salyuk 6.3
- 18Y. Pavlyuk 6.3
- 31A. Shabanov 6.6
- 27I. Krupskyi 6.6
- 72B. Zabergja ⇢ 7.3
- 5I. Kaliuzhnyi 7.6
- 25I. Lytvynenko 7.0
- 15D. Antyukh ⚽2 8.3
- 80C. Mba ▼ 82' 6.6
- 19E. Rashica 6.6
Dự bị 12
- 1O. Mozil
- 12M. Solovey
- 11V. Churko
- 17I. Kogut ▲ 82' 6.9
- 44D. Kondratiuk
- 47I. Khrunyk
- 70I. Bagriy
- 73Y. Karpizin
- 74I. Snurnitsyn
- 91M. Panchenko
- 98P. Itodo
- 85O. Plichko
Thống kê
01⚑4
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm11
2Trúng đích6
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
382Chuyền bóng319
310Chuyền chính xác255
81%Chính xác chuyền80%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
38Trận đấu43
63Ghi được60
45Thủng lưới30
1.66Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai38