SK Poltava vs FC Shakhtar Donetsk
Tỷ số chung cuộc: SK Poltava 0-4 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 10 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 27
- Phong độ
- DDWDL SK Poltava
- WLWDW FC Shakhtar Donetsk
- 19' Danyil Sukhoruchko
- 44' ▲ I. Kotsyumaka ▼ O. Veremiyenko
- 45' 0-1 D. Kryskiv · L. Traore
- HT0-1
- 55' 0-2 Isaque Silva
- 61' 0-3 Isaque Silva · A. Bondarenko
- 65' ▲ D. Galenkov ▼ V. Odaryuk
- 65' ▲ D. Plakhtyr ▼ A. Doroshenko
- 65' ▲ M. Marusych ▼ V. Sad
- 67' 0-4 L. Traore
- 69' ▲ A. Ghram ▼ P. Henrique
- 69' ▲ Luca Meirelles ▼ P. Obah
- 76' ▲ Pedrinho ▼ A. Bondarenko
- 76' ▲ Y. Nazaryna ▼ D. Kryskiv
- 81' ▲ O. Pyatov ▼ V. Danylenko
- 83' ▲ O. Ocheretko ▼ L. Traore
- 87' Isaque
- FT0-4
Đội hình
- 1M. Minchev
- 24I. Ukhan
- 33O. Veremiyenko ▼ 44'
- 5V. Pidlepych
- 12A. Savenkov
- 21A. Doroshenko ▼ 65'
- 15V. Danylenko ▼ 81'
- 8V. Odaryuk ▼ 65'
- 10V. Sad ▼ 65'
- 88O. Vivdych
- 38D. Sukhoruchko
Dự bị 10
- 96D. Yermolov
- 19M. Buzhyn
- 2M. Kononov
- 95I. Kotsyumaka ▲ 44'
- 20Y. Misyura
- 7D. Galenkov ▲ 65'
- 11O. Pyatov ▲ 81'
- 44D. Plakhtyr ▲ 65'
- 93B. Kobzar
- 14M. Marusych ▲ 65'
- 31D. Riznyk
- 16I. Azarovi
- 5V. Bondar
- 22M. Matviienko
- 13P. Henrique ▼ 69'
- 8D. Kryskiv ▼ 76'
- 37Lucas Ferreira
- 21A. Bondarenko ▼ 76'
- 14Isaque Silva
- 68P. Obah ▼ 69'
- 2L. Traore ▼ 83'
Dự bị 12
- 23K. Fesyun
- 18A. Ghram ▲ 69'
- 10Pedrinho ▲ 76'
- 6Marlon Gomes
- 11Newerton
- 29Y. Nazaryna ▲ 76'
- 27O. Ocheretko ▲ 83'
- 9M. Shved
- 24V. Tsukanov
- 7Eguinaldo
- 19Kaua Elias
- 49Luca Meirelles ▲ 69'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
34Trận đấu55
30Ghi được115
82Thủng lưới45
0.88Bàn thắng mỗi trận2.09
2Giữ sạch lưới28
21Trên 2.5 bàn33
14Hiệp hai71