FC Shakhtar Donetsk vs SK Poltava
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 7-1 SK Poltava tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 9 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
- Sân vận động
- Arena Lviv, Lviv
- Phong độ
- WLWDW FC Shakhtar Donetsk
- DDWDL SK Poltava
- 3' Marlon Gomes · P. Henrique 1-0
- 17' Pedrinho11m 2-0
- 36' Mykola Buzhyn
- 37' Maksym Marusych
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Misyura ▼ O. Veremiyenko
- 53' 2-1 D. Galenkov · M. Marusych
- 57' Eguinaldo · O. Ocheretko 3-1
- 60' O. Ocheretko 4-1
- 63' ▲ I. Kotsyumaka ▼ M. Kononov
- 63' ▲ V. Danylenko ▼ D. Plakhtyr
- 63' ▲ O. Khakhlyov ▼ A. Doroshenko
- 69' ▲ Isaque Silva ▼ Eguinaldo
- 69' ▲ Kaua Elias ▼ Luca Meirelles
- 77' ▲ A. Bondarenko ▼ Marlon Gomes
- 82' Newerton · Isaque Silva 5-1
- 85' ▲ V. Bondar ▼ Marlon
- 85' ▲ Lucas Ferreira ▼ Newerton
- 85' ▲ S. Shapovalov ▼ M. Marusych
- 90' Y. Konoplya · Kaua Elias 6-1
- 90' V. Pidlepychphản lưới 7-1
- FT7-1
Đội hình
- 31D. Riznyk 6.3
- 26Y. Konoplya ⚽ 7.3
- 4Marlon ▼ 85' 6.9
- 22M. Matviienko 6.9
- 13P. Henrique ⇢ 7.5
- 10Pedrinho ⚽ 8.9
- 27O. Ocheretko ⚽ 7.9
- 6Marlon Gomes ⚽ ▼ 77' 8.0
- 7Eguinaldo ⚽ ▼ 69' 7.3
- 49Luca Meirelles ▼ 69' 6.9
- 11Newerton ⚽ ▼ 85' 9.0
Dự bị 12
- 23K. Fesyun
- 16I. Azarovi
- 5V. Bondar ▲ 85' 6.3
- 18A. Ghram
- 17V. Tobias
- 21A. Bondarenko ▲ 77' 6.6
- 20A. Glushchenko
- 29Y. Nazaryna
- 14Isaque Silva ▲ 69' 6.9
- 9M. Shved
- 37Lucas Ferreira ▲ 85' 6.3
- 19Kaua Elias ▲ 69' 7.2
- 13V. Voskonyan 6.7
- 19M. Buzhyn 5.3
- 5V. Pidlepych 5.2
- 33O. Veremiyenko ▼ 46' 6.2
- 2M. Kononov ▼ 63' 5.3
- 8V. Odaryuk 5.6
- 21A. Doroshenko ▼ 63' 6.3
- 44D. Plakhtyr ▼ 63' 5.9
- 7D. Galenkov ⚽ 6.6
- 88O. Vivdych 6.2
- 14M. Marusych ⇢ ▼ 85' 6.9
Dự bị 10
- 1M. Minchev
- 96D. Yermolov
- 95I. Kotsyumaka ▲ 63' 5.9
- 20Y. Misyura ▲ 46' 5.9
- 39Y. Opanasenko
- 12A. Savenkov
- 15V. Danylenko ▲ 63' 6.3
- 99O. Khakhlyov ▲ 63' 6.5
- 11A. Onishchenko
- 24S. Shapovalov ▲ 85' 6.3
Thống kê
00⚑5
⚑020
69%Kiểm soát bóng31%
22Dứt điểm3
13Trúng đích2
5Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc0
2Việt vị0
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
561Chuyền bóng261
513Chuyền chính xác209
91%Chính xác chuyền80%
4.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
55Trận đấu34
115Ghi được30
45Thủng lưới82
2.09Bàn thắng mỗi trận0.88
28Giữ sạch lưới2
33Trên 2.5 bàn21
71Hiệp hai14