Kudrivka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Veres Rivne

Kudrivka vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: Kudrivka 0-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 14 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 20
Sân vận động
Obolon' Arena, Kiev
Phong độ
DDWLL Kudrivka
LDWWD Veres Rivne
  1. 39' Fabrício Yan
  2. 40' J. Collahuazo M. Faryna
  3. 45' Denys Ndukve
  4. HT0-0
  5. 46' G. de Jesus Lima Wesley Pomba
  6. 59' André Gonçalves
  7. 61' Y. Kysil Y. Morozko
  8. 61' A. Taipi A. Lyegostayev
  9. 66' D. Godya Y. Fabricio
  10. 66' V. Sharay A. Goncalves
  11. 75' D. Klyots I. Kharatin
  12. 81' B. Veklyak M. Serdyuk
  13. 81' O. Belyaev R. Owusu
  14. 85' S. Sten D. Ndukve
  15. 87' Guilherme Bahia
  16. FT0-0

Đội hình

Kudrivka Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vasyl Baranov
  1. 44l. Karavashchenko
  2. 30O. Gusev 6.9
  3. 17M. Serdyuk ▼ 81' 7.3
  4. 74M. Faryna ▼ 40' 6.7
  5. 39A. Machelyuk 6.9
  6. 19A. Dumanyuk 7.0
  7. 77A. Lyegostayev ▼ 61' 6.5
  8. 29D. Nagnoynyi 6.9
  9. 21A. Glushchenko 7.2
  10. 33Y. Morozko ▼ 61' 6.5
  11. 24R. Owusu ▼ 81' 6.7

Dự bị 11

  1. 37A. Yashkov
  2. 73M. Kulyk
  3. 55J. Collahuazo ▲ 40' 6.6
  4. 22B. Veklyak ▲ 81' 6.7
  5. 69Y. Potimkov
  6. 3Y. Kysil ▲ 61'
  7. 91M. Melnychuk
  8. 14K. Makosso
  9. 7O. Belyaev ▲ 81' 6.5
  10. 27O. Pushkaryov
  11. 9A. Taipi ▲ 61' 6.3
Veres Rivne Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Oleg Shandruk
  1. 91V. Gorokh 7.0
  2. 22K. Stamoulis 7.2
  3. 4K. Cipot 7.6
  4. 33R. Goncharenko 7.3
  5. 5S. Korniychuk 7.2
  6. 18V. Boyko 7.2
  7. 14I. Kharatin ▼ 75' 7.0
  8. 7Y. Fabricio ▼ 66' 6.3
  9. 19A. Goncalves ▼ 66' 6.7
  10. 30D. Ndukve ▼ 85' 6.6
  11. 11Wesley Pomba ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 23A. Kozhukhar
  2. 1P. Stefanyuk
  3. 17M. Protasevych
  4. 44D. Checher
  5. 3S. Vovchenko
  6. 2M. Smiyan
  7. 10D. Klyots ▲ 75' 6.9
  8. 8D. Godya ▲ 66' 6.3
  9. 47I. Pushkutsa
  10. 80G. de Jesus Lima ▲ 46' 6.9
  11. 77V. Sharay ▲ 66' 6.3
  12. 26S. Sten ▲ 85' 6.5

Thống kê

005
540
49%Kiểm soát bóng51%
2Dứt điểm8
0Trúng đích2
2Chệch đích4
0Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị2
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
287Chuyền bóng310
212Chuyền chính xác237
74%Chính xác chuyền76%
0.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

37Trận đấu43
37Ghi được46
55Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu