Kudrivka vs Kolos Kovalivka
Tỷ số chung cuộc: Kudrivka 1-3 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kudrivka thắng 0, hòa 0, Kolos Kovalivka thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Phong độ
- DWLLL Kudrivka
- LWDDL Kolos Kovalivka
- 24' Nika Gagnidze
- 35' A. Storchous · Y. Morozko 1-0
- 39' Artur Dumaniuk
- HT1-0
- 46' ▲ A. Lyegostayev ▼ R. Owusu
- 46' ▲ A. Tsurikov ▼ Z. Rukhadze
- 46' ▲ I. Kane ▼ D. Alefirenko
- 54' Artem Husol
- 57' ▲ A. Salabay ▼ A. Gusol
- 57' ▲ Y. Klymchuk ▼ M. Oyewusi
- 62' ▲ O. Lytovchenko ▼ A. Storchous
- 69' 1-1 A. Rrapaj11m
- 75' ▲ O. Pushkaryov ▼ Y. Morozko
- 75' ▲ D. Svityukha ▼ O. Kozak
- 80' 1-2 Y. Klymchuk · N. Gagnidze
- 82' Artem Liehostaiev
- 83' Ivan Losenko
- 85' ▲ K. Matveev ▼ I. Losenko
- 85' 1-3 A. Tsurikov · Elias
- 90' ▲ O. Demchenko ▼ A. Rrapaj
- FT1-3
Đội hình
- 37A. Yashkov 6.9
- 39A. Machelyuk 6.2
- 22B. Veklyak 6.7
- 17M. Serdyuk 6.2
- 91M. Melnychuk 6.5
- 66I. Losenko ▼ 85' 6.0
- 19A. Dumanyuk 6.5
- 9O. Kozak ▼ 75' 6.2
- 8A. Storchous ⚽ ▼ 62' 7.3
- 33Y. Morozko ▼ 75' 7.3
- 24R. Owusu ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 73M. Kulyk
- 1R. Lyopka
- 90I. Mamrosenko
- 78V. Rogozynskyi
- 30O. Gusev
- 14K. Matveev ▲ 85' 6.7
- 29D. Nagnoynyi
- 27O. Pushkaryov ▲ 75' 6.5
- 20D. Svityukha ▲ 75' 6.2
- 97A. Demchenko
- 77A. Lyegostayev ▲ 46' 6.5
- 10O. Lytovchenko ▲ 62' 6.5
- 31I. Pakholyuk 6.3
- 77A. Ponedelnik 6.9
- 16I. Krasniqi 6.9
- 5V. Bondarenko 6.9
- 2Z. Rukhadze ▼ 46' 6.0
- 55Elias ⇢ 7.3
- 19D. Alefirenko ▼ 46' 6.9
- 20N. Gagnidze ⇢ 8.2
- 15A. Gusol ▼ 57' 7.0
- 99A. Rrapaj ⚽ ▼ 90' 8.2
- 27M. Oyewusi ▼ 57' 6.9
Dự bị 9
- 1D. Matsapura
- 44V. Shershen
- 9A. Tsurikov ⚽ ▲ 46' 7.9
- 7O. Demchenko ▲ 90'
- 8A. Chelyadin
- 14I. Kane ▲ 46' 6.7
- 17A. Salabay ▲ 57' 7.2
- 70Y. Klymchuk ⚽ ▲ 57' 7.2
- 90O. Bezruchuk
Thống kê
03⚑2
⚑520
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm20
1Trúng đích7
6Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn6
2Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
306Chuyền bóng453
241Chuyền chính xác397
79%Chính xác chuyền88%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
37Trận đấu43
37Ghi được50
55Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai32