Epitsentr Dunayivtsi vs FC Dynamo Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 1-4 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 16 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
- Phong độ
- DWWDW Epitsentr Dunayivtsi
- WLWLD FC Dynamo Kyiv
- 8' 0-1 E. Guerrero · M. Mykhaylenko
- 38' O. Klymets · Joaquinete 1-1
- 45' 1-2 M. Mykhaylenko · O. Pikhalyonok
- HT1-2
- 46' ▲ A. Bezhenar ▼ E. Zaporozhets
- 46' ▲ D. Yanakov ▼ N. Coch
- 46' ▲ A. Torres ▼ M. Bragaru
- 55' ▲ I. Bendera ▼ V. Sydun
- 57' 1-3 N. Voloshyn
- 64' ▲ V. Krystin ▼ V. Tanchyk
- 67' ▲ V. Brazhko ▼ O. Pikhalyonok
- 67' ▲ M. Shaparenko ▼ O. Yatsyk
- 72' ▲ J. Ceberio ▼ Y. Demchenko
- 72' ▲ V. Vanat ▼ E. Guerrero
- 87' ▲ V. Buyalskyy ▼ M. Mykhaylenko
- 90'+1 Mykola Myronyuk
- 90' 1-4 V. Vanat · M. Shaparenko
- FT1-4
Đội hình
- 31O. Bilyk
- 34V. Tanchyk ▼ 64'
- 4V. Moroz
- 3S. Grygorashchuk
- 77N. Coch ▼ 46'
- 5E. Zaporozhets ▼ 46'
- 8M. Myronyuk
- 9Joaquinete
- 17Y. Demchenko ▼ 72'
- 97O. Klymets
- 20V. Sydun ▼ 55'
Dự bị 9
- 37A. Vavshko
- 22V. Krystin ▲ 64'
- 11S. Krystin
- 10A. Bezhenar ▲ 46'
- 7I. Bendera ▲ 55'
- 98A. Lyashenko
- 14D. Yanakov ▲ 46'
- 6G. Savchuk
- 39J. Ceberio ▲ 72'
- 35R. Neshcheret
- 40K. Bilovar
- 20O. Karavaev
- 32T. Mykhavko
- 2K. Vivcharenko
- 5O. Yatsyk ▼ 67'
- 91M. Mykhaylenko ▼ 87'
- 8O. Pikhalyonok ▼ 67'
- 9N. Voloshyn
- 39E. Guerrero ▼ 72'
- 45M. Bragaru ▼ 46'
Dự bị 12
- 51V. Morgun
- 6V. Brazhko ▲ 67'
- 7A. Yarmolenko
- 10M. Shaparenko ▲ 67'
- 11V. Vanat ▲ 72'
- 17A. Torres ▲ 46'
- 18O. Tymchyk
- 22V. Kabaev
- 29V. Buyalskyy ▲ 87'
- 34V. Zakharchenko
- 44V. Dubinchak
- 99M. Ponomarenko
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
35Trận đấu58
39Ghi được113
54Thủng lưới68
1.11Bàn thắng mỗi trận1.95
10Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn37
25Hiệp hai62