Polessya vs Livyi Bereh
Tỷ số chung cuộc: Polessya 0-0 Livyi Bereh tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 1, hòa 2, Livyi Bereh thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 10
- Sân vận động
- Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
- Phong độ
- WWLWW Polessya
- DDWDD Livyi Bereh
- 4' Andriy Spivakov
- HT0-0
- 54' Vladyslav Shapoval
- 58' ▲ João Vialle ▼ D. Shastal
- 58' ▲ Paixão ▼ L. Hernández
- 64' Borys Krushynskyi
- 65' ▲ M. Kohut ▼ I. Kohut
- 67' Talles Costa
- 69' Eduard Sarapiyy
- 80' ▲ V. Voitsekhovskyi ▼ O. Synytsia
- 80' ▲ K. Prykhodko ▼ A. Spivakov
- 81' ▲ A. Bristrić ▼ B. Krushynskyi
- 81' ▲ A. Smoliakov ▼ E. Sarapiy
- FT0-0
Đội hình
- 23Y. Volynets 7.2
- 19D. Shastal ▼ 58' 6.3
- 44S. Chobotenko 8.0
- 5E. Sarapiy ▼ 81' 6.9
- 15B. Mykhailichenko 7.7
- 37Talles Costa 7.3
- 77B. Kushnirenko 7.3
- 55B. Krushynskyi ▼ 81' 6.6
- 30B. Liedniev 7.3
- 7O. Nazarenko 7.2
- 9L. Hernández ▼ 58' 6.3
Dự bị 11
- 34João Vialle ▲ 58' 6.9
- 90Paixão ▲ 58' 6.7
- 27A. Bristrić ▲ 81' 6.3
- 29A. Smoliakov ▲ 81' 6.5
- 99V. Ulihanets
- 4M. Matić
- 70J. Yoka
- 1O. Kudryk
- 60M. Melnychenko
- 31G. Maisuradze
- 36A. Korzh
- 1M. Mekhaniv 7.7
- 2O. Sokolov 6.6
- 50D. Semenov 7.2
- 97A. Yakymiv 7.0
- 22V. Shapoval 7.2
- 17I. Kohut ▼ 65' 6.9
- 14A. Spivakov ▼ 80' 6.9
- 18R. Dedukh 7.5
- 6Sidney 6.9
- 21D. Sukhoruchko 6.6
- 96O. Synytsia ▼ 80' 6.3
Dự bị 12
- 19M. Kohut ▲ 65' 6.7
- 11V. Voitsekhovskyi ▲ 80' 6.7
- 29K. Prykhodko ▲ 80' 6.3
- 5V. Samar
- 9B. Kobzar
- 26T. Halas
- 25S. Kosovskyi
- 12D. Fastov
- 31V. Stashkiv
- 3O. Dudarenko
- 27E. Astakhov
- 45R. Nepeipiiev
Thống kê
03⚑5
⚑220
69%Kiểm soát bóng31%
12Dứt điểm12
2Trúng đích2
7Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
513Chuyền bóng216
441Chuyền chính xác141
86%Chính xác chuyền65%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
54Ghi được28
41Thủng lưới52
1.23Bàn thắng mỗi trận0.72
14Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai14