Chornomorets vs Kolos Kovalivka
Tỷ số chung cuộc: Chornomorets 1-0 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chornomorets thắng 4, hòa 1, Kolos Kovalivka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Chornomorets, Odesa
- Phong độ
- LLLWD Chornomorets
- LWDDL Kolos Kovalivka
- HT0-0
- 46' ▲ A. Avahimian ▼ S. Iyede
- 46' ▲ N. Zolotov ▼ V. Luchkevych
- 56' Nikolay Zolotov
- 61' ▲ S. Miakushko ▼ O. Illin
- 61' ▲ S. Bolbat ▼ V. Veleten
- 64' Luka Guček
- 73' ▲ A. Totovytskyi ▼ A. Salabai
- 77' I. Putria11m 1-0
- 80' ▲ P. Orikhovskyi ▼ V. Milko
- 84' Mykyta Burda
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Varakuta
- 9I. Putria
- 5L. Guček
- 3V. Yermakov
- 45M. Braharu
- 8J. Šporn
- 27O. Vasyliev
- 7O. Kuzyk
- 39Z. Badibanga
- 70S. Iyede ▼ 46'
- 77A. Shtohrin
Dự bị 8
- 20A. Avahimian ▲ 46'
- 99O. Shevchenko
- 4M. Sytnykov
- 21I. Ukhan
- 10G. Hadida
- 79V. Saliuk
- 11B. Boichuk
- 71D. Pirozhok
- 23K. Fesiun
- 15O. Chornomorets
- 5V. Bondarenko
- 6M. Burda
- 27V. Luchkevych ▼ 46'
- 7O. Demchenko
- 14V. Milko ▼ 80'
- 29V. Yemets
- 17A. Salabai ▼ 73'
- 69O. Illin ▼ 61'
- 8V. Veleten ▼ 61'
Dự bị 12
- 35N. Zolotov ▲ 46'
- 47S. Miakushko ▲ 61'
- 50S. Bolbat ▲ 61'
- 30A. Totovytskyi ▲ 73'
- 10P. Orikhovskyi ▲ 80'
- 90A. Bohdanov
- 20R. Mysak
- 22D. Bezborodko
- 2C. Cucoș
- 1V. Horokh
- 9A. Tsurikov
- 3R. Honcharenko
Thống kê
01⚑2
⚑620
54%Kiểm soát bóng46%
5Dứt điểm7
1Trúng đích2
3Chệch đích5
2Phạt góc6
1Việt vị1
5Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
70Ghi được48
76Thủng lưới53
1.49Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai16