Vorskla Poltava vs Metal Kharkiv
Tỷ số chung cuộc: Vorskla Poltava 3-2 Metal Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vorskla Poltava thắng 1, hòa 2, Metal Kharkiv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Vorskla im. Oleksiya Butov'skogo, Poltava
- Trọng tài
- O. Omelchenko
- Phong độ
- LLDDD Vorskla Poltava
- WDWWL Metal Kharkiv
- 8' Pavlo Isenko
- 9' 0-1 B. Boychuk11m
- 18' Bohdan Porokh
- 26' Oleksandr Myzyuk
- 26' T. Seferi11m 1-1
- 30' Daniil Yermolov
- 45' Yehor Demchenko
- 45'+1 T. Seferi11m 2-1
- 45'+3 Felipe Rodrigues · O. Sklyar 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ M. Bagachanskyi ▼ E. Demchenko
- 46' ▲ S. Panasenko ▼ A. Chidomere
- 55' Bohdan Boichuk
- 59' ▲ Roberto Corral ▼ B. Boychuk
- 67' ▲ Ricardo Lopes ▼ A. Chelyadin
- 72' ▲ Y. Ryazantsev ▼ E. Kartushov
- 79' Ricardo Lopes
- 82' 3-2 Y. Romanyuk
- 86' Andriy Ralyuchenko
- 90'+2 Felipe Rodrigues
- FT3-2
Đội hình
- 51P. Isenko
- 4I. Perduta
- 95Felipe Rodrigues
- 29A. Batsula
- 3V. Kravets
- 18Y. Pavlyuk
- 38A. Chelyadin ▼ 67'
- 11R. Stepanyuk
- 6O. Sklyar
- 7D. Oliynyk
- 16T. Seferi
Dự bị 10
- 22Ricardo Lopes ▲ 67'
- 17V. Chesnakov
- 13S. Yavorskyi
- 15A. Kulakovskyi
- 30I. Nesterenko
- 61O. Domolega
- 50I. Kane
- 27I. Krupskyi
- 5Lucas Ramires
- 71D. Yashchenko
- 96D. Ermolov
- 47Y. Romanyuk
- 2O. Mizyuk
- 31B. Porokh
- 11E. Kartushov ▼ 72'
- 17E. Demchenko ▼ 46'
- 6A. Ralyuchenko
- 70A. Chidomere ▼ 46'
- 10V. Naumets
- 23B. Boychuk ▼ 59'
- 9M. Pryadun
Dự bị 10
- 21M. Bagachanskyi ▲ 46'
- 8S. Panasenko ▲ 46'
- 33Roberto Corral ▲ 59'
- 88Y. Ryazantsev ▲ 72'
- 4I. Chaykovskyi
- 99O. Kostyk
- 28Samuel
- 3P. Malumandsoko
- 69D. Shamych
- 5O. Nikolyshyn
Thống kê
03⚑5
⚑360
13Dứt điểm5
7Trúng đích3
3Chệch đích2
5Phạt góc3
5Việt vị2
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
50Ghi được34
45Thủng lưới70
1.43Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai18