Zirka vs Volyn
Tỷ số chung cuộc: Zirka 2-0 Volyn tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 20 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zirka thắng 2, hòa 0, Volyn thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Zirka, Kropyvnytskyi
- Trọng tài
- Oleksandr Ivanov, Ukraine
- Phong độ
- LLLDL Zirka
- DLWLW Volyn
- 21' Eseola Aderinsola
- 34' ▲ M. Goropevšek ▼ R. Nykytyuk
- 42' Ruslan Marushka
- 45' Yevgen Kotiun
- 45' Miha Goropevsek
- HT0-0
- 46' ▲ R. Ilnitskyi ▼ O. Gerasimyuk
- 48' Roman Ilnytskyi
- 59' Andrei Liashenko
- 68' A. Eseola · O. Zbun 1-0
- 76' ▲ S. Trykosh ▼ Y. Kotiun
- 77' Maksim Drachenko
- 82' A. Sitalo 2-0
- 86' ▲ A. Shchedry ▼ P. Polehenko
- 86' ▲ M. Priadun ▼ A. Eseola
- 88' ▲ O. Akymenko ▼ I. Zagalskiy
- FT2-0
Đội hình
- 41R. Lyopka
- 18O. Kucherenko
- 28P. Polehenko ▼ 86'
- 23O. Matkobozhyk
- 7M. Drachenko
- 14A. Sitalo
- 20D. Fateev
- 21I. Zagalskiy ▼ 88'
- 27K. Dryshliuk
- 10A. Eseola ▼ 86'
- 15O. Zbun
Dự bị 7
- 9A. Shchedry ▲ 86'
- 29M. Priadun ▲ 86'
- 50O. Akymenko ▲ 88'
- 8V. Lupashko
- 44E. Past
- 95R. Popov
- 99M. Zhukov
- 73A. Marchuk
- 26R. Nykytyuk ▼ 34'
- 67S. Melinyshyn
- 80R. Marushka
- 7O. Gerasimyuk ▼ 46'
- 22V. Shapoval
- 47Y. Romaniuk
- 86Y. Kotiun ▼ 76'
- 65Y. Teterenko
- 76A. Liashenko
- 38S. Petrov
Dự bị 7
- 24M. Goropevšek ▲ 34'
- 60R. Ilnitskyi ▲ 46'
- 54S. Trykosh ▲ 76'
- 9R. Memeshev
- 25A. Nykytyuk
- 42V. Nedilko
- 61R. Babiak
Thống kê
02⚑6
⚑350
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm6
8Trúng đích1
5Chệch đích5
6Phạt góc3
6Việt vị1
20Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 66 - 24 | +42 | 80 | |
| 2 | 22 | 43 - 23 | +20 | 46 | |
| 3 | 32 | 45 - 31 | +14 | 54 | |
| 4 | 22 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 5 | 32 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 6 | 22 | 17 - 23 | -6 | 27 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 24 | |
| 8 | 22 | 20 - 25 | -5 | 24 | |
| 9 | 22 | 20 - 33 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 30 | -9 | 13 | |
| 11 | 22 | 21 - 30 | -9 | 10 | |
| 12 | 22 | 13 - 40 | -27 | 10 |
UEFA Champions League UEFA Europa League Relegation Round
So sánh
33Trận đấu33
29Ghi được17
44Thủng lưới54
0.88Bàn thắng mỗi trận0.52
9Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai8