Volyn
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zirka

Volyn vs Zirka

Tỷ số chung cuộc: Volyn 1-0 Zirka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 13 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Volyn thắng 4, hòa 0, Zirka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Avanhard, Luts'k
Trọng tài
Yuriy Mozharovskyy, Ukraine
Phong độ
DLWLW Volyn
LLLDL Zirka
  1. 41' Viktor Khomchenko
  2. HT0-0
  3. 46' D. Zaderetskyi Y. Deda
  4. 50' Vitaly Gavrish
  5. 68' R. Zubkov I. Zagalskiy
  6. 70' A. Dudik V. Shapoval
  7. 71' D. Bilonog R. Popov
  8. 73' V. Baenkophản lưới 1-0
  9. 74' Y. Teterenko S. Petrov
  10. 75' R. Loktionov V. Gavrysh
  11. 90' Andriy Batsula
  12. FT1-0

Đội hình

Volyn Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Kvartsyanyi
  1. 1A. Kichak
  2. 24M. Goropevšek
  3. 26R. Nykytyuk
  4. 7O. Gerasimyuk
  5. 9R. Memeshev
  6. 22V. Shapoval ▼ 70'
  7. 48O. Chepeliuk
  8. 47Y. Romaniuk
  9. 94V. Khomchenko
  10. 38S. Petrov ▼ 74'
  11. 59Y. Deda ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 20D. Zaderetskyi ▲ 46'
  2. 97A. Dudik ▲ 70'
  3. 65Y. Teterenko ▲ 74'
  4. 67S. Melinyshyn
  5. 73A. Marchuk
  6. 85M. Sorochenko
  7. 25A. Nykytyuk
Zirka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Lavrynenko
  1. 44E. Past
  2. 55M. Kovalev
  3. 18O. Kucherenko
  4. 29V. Baenko
  5. 7V. Gavrysh ▼ 75'
  6. 8V. Lupashko
  7. 9A. Shchedry
  8. 14A. Sitalo
  9. 11A. Batsula
  10. 21I. Zagalskiy ▼ 68'
  11. 95R. Popov ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 24R. Zubkov ▲ 68'
  2. 26D. Bilonog ▲ 71'
  3. 99R. Loktionov ▲ 75'
  4. 22Y. Kavatsiv
  5. 28E. Chumak
  6. 30G. Ganev
  7. 77O. Chychykov

Thống kê

013
720
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm10
2Trúng đích6
4Chệch đích4
3Phạt góc7
1Việt vị2
21Phạm lỗi23
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
32 66 - 24 +42 80
2
FC Dynamo Kyiv
22 43 - 23 +20 46
3
Zorya Luhansk
32 45 - 31 +14 54
4
Olimpik Donetsk
22 28 - 30 -2 34
5
FC Oleksandriya
32 41 - 43 -2 40
6
Chornomorets
22 17 - 23 -6 27
7
Vorskla Poltava
22 24 - 28 -4 24
8
Stal Kamianske
22 20 - 25 -5 24
9
Zirka
22 20 - 33 -13 23
10
Karpaty
22 21 - 30 -9 13
11
Dnipro Dnipropetrovsk
22 21 - 30 -9 10
12
Volyn
22 13 - 40 -27 10
UEFA Champions League UEFA Europa League Relegation Round

So sánh

33Trận đấu33
17Ghi được29
54Thủng lưới44
0.52Bàn thắng mỗi trận0.88
4Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu