UCSA vs Inhulets
Tỷ số chung cuộc: UCSA 1-2 Inhulets tại Persha Liga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: UCSA thắng 1, hòa 1, Inhulets thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 5
- Phong độ
- WDLLL UCSA
- LLLWD Inhulets
- 36' A. Benedyuk
- 45' 0-1 S. Ursolov
- HT0-1
- 46' ▲ O. Sklyar ▼ D. Sabiyev
- 46' ▲ Matheusinho ▼ S. Petko
- 46' ▲ D. Irodovskyi ▼ O. Khoblenko
- 46' ▲ Y. Yanovich ▼ A. Benedyuk
- 52' M. Shershen
- 66' O. Yevtushenko
- 67' Yellow Card
- 70' ▲ Y. Knyazev ▼ D. Tuzenko
- 70' ▲ B. Mogylnyi ▼ T. Khussin
- 75' V. Yushchyshyn
- 77' 0-2 B. Mogylnyi
- 82' ▲ D. Makhnev ▼ V. Dvorovenko
- 82' ▲ M. Sytnykov ▼ A. Emere
- 83' ▲ V. Rozhko ▼ N. Prykhodko
- 84' R. Yuvkhymets
- 86' M. Sytnykov 1-2
- 89' ▲ O. Manastyrnyi ▼ O. Yevtushenko
- 90'+4 O. Slutskyi
- FT1-2
Đội hình
- 31V. Yushchyshyn
- 6R. Yuvkhymets
- 23M. Shershen
- 45D. Sabiyev▼ 46'
- 21V. Dvorovenko▼ 82'
- 28O. Zhdanovych
- 32S. Petko▼ 46'
- 49Vitinho
- 11A. Emere▼ 82'
- 73P. Castro
- 9O. Khoblenko▼ 46'
Dự bị 12
- 12A. Kovalyov
- 1O. Postemskyi
- 4P. Zakhidnyi
- 42D. Makhnev▲ 82'
- 15O. Osman
- 17O. Sklyar▲ 46'
- 77I. Potskhveria
- 10Matheusinho▲ 46'
- 7M. Sytnykov▲ 82'
- 70D. Irodovskyi▲ 46'
- 20M. Andrushchenko
- 87V. Wojciechowski
- 24O. Slutskyi
- 2S. Malysh
- 5Y. Dankovskyi
- 4V. Dubiley
- 22D. Yanyuk
- 78O. Yevtushenko▼ 89'
- 14N. Prykhodko▼ 83'
- 17T. Khussin▼ 70'
- 10S. Ursolov
- 30D. Tuzenko▼ 70'
- 8A. Benedyuk▼ 46'
Dự bị 10
- 35D. Banyk
- 3M. Dzyubin
- 9Y. Knyazev▲ 70'
- 6O. Komar
- 21O. Manastyrnyi▲ 89'
- 59B. Mogylnyi▲ 70'
- 11Y. Profatylo
- 25V. Rozhko▲ 83'
- 69Y. Yanovich▲ 46'
- 26D. Karlyuk
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 2 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | 8 - 1 | +7 | 12 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 4 | 6 | 12 - 7 | +5 | 11 | |
| 5 | 6 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 9 | 6 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 10 | 6 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 | |
| 12 | 6 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 13 | 6 | 4 - 8 | -4 | 6 | |
| 14 | 6 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 16 | 6 | 4 - 18 | -14 | 2 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu9
9Ghi được9
14Thủng lưới16
1.13Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai6