UCSA vs Inhulets
Tỷ số chung cuộc: UCSA 0-0 Inhulets tại Persha Liga, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: UCSA thắng 1, hòa 1, Inhulets thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Yuvilejnyj, Bucha
- Phong độ
- WDLLL UCSA
- LLLWD Inhulets
- 29' ▲ Wendell ▼ P. Castro
- 39' I. Gadzhuk
- HT0-0
- 46' ▲ A. Kireev ▼ O. Synyogub
- 46' ▲ S. Lebedev ▼ M. Zherebetskyi
- 46' ▲ Romarinho ▼ Icaro
- 55' Wendell
- 58' V. Kobin
- 67' ▲ V. Sad ▼ A. Benediuk
- 67' ▲ O. Pyatov ▼ I. Gadzhuk
- 76' ▲ Y. Ryazantsev ▼ D. Kasimov
- 78' ▲ Bruno Jesus ▼
- 81' S. Malysh
- 82' ▲ M. Dzen ▼ V. Faraseyenko
- 83' Matheus Fogo
- 86' Bruno Jesus
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Barantsov
- 81Y. Popravka
- 89O. Synyogub ▼ 46'
- 4N. Balaba
- 45D. Sabiyev
- 6R. Yuvkhimets
- 7M. Sytnykov
- 21Matheus Fogo
- 41Icaro ▼ 46'
- 19M. Zherebetskyi ▼ 46'
- 73P. Castro ▼ 29'
Dự bị 12
- 8A. Kireev ▲ 46'
- 10Matheusinho
- 16G. Nascimento
- 78Wendell ▲ 29'
- 11Romarinho ▲ 46'
- 5A. Yevdokymov
- 18S. Lebedev ▲ 46'
- 12O. Postemskyi
- 9B. Zadnipryanets
- 3D. Sydorenko
- 22N. Petruk
- 75Bruno Jesus ▲ 78'
- 1A. Zhylkin
- 2S. Malysh
- 3O. Dykhtyaruk
- 4V. Dubilei
- 17V. Katrych
- 42I. Gadzhuk ▼ 67'
- 21A. Benediuk ▼ 67'
- 20R. Volokhatyi
- 77D. Kasimov ▼ 76'
- 7V. Faraseyenko ▼ 82'
- 9S. Kyslenko
Dự bị 10
- 24O. Slutskyi
- 44O. Serhiyovych Zhovtenko
- 55M. Dzen ▲ 82'
- 14A. Melenchuk
- 8O. Pyatov ▲ 67'
- 91Y. Ryazantsev ▲ 76'
- 10V. Sad ▲ 67'
- 88K. Svystun Vadymovych
- 87M. Skorokhod
- 69Y. Yanovich
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
32Trận đấu36
31Ghi được50
45Thủng lưới38
0.97Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai29