Inhulets vs Nyva Ternopil
Tỷ số chung cuộc: Inhulets 1-2 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Inhulets thắng 1, hòa 1, Nyva Ternopil thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 4
- Phong độ
- LLLWD Inhulets
- LWLDL Nyva Ternopil
- HT0-0
- 49' 0-1 M. Pezhynskyi
- 61' ▲ V. Rozhko ▼ O. Yevtushenko
- 61' ▲ Y. Ryazantsev ▼ S. Ursolov
- 63' K. Kvas
- 67' ▲ O. Manastyrnyi ▼ D. Tuzenko
- 67' ▲ T. Khussin ▼ B. Mogylnyi
- 70' ▲ T. Galas ▼ B. Vyshynskyi
- 74' ▲ N. Kasarda ▼ M. Mysyk
- 80' ▲ D. Banyk ▼ D. Yanyuk
- 81' Y. Ryazantsev
- 84' O. Manastyrnyi 1-1
- 88' ▲ V. Napuda ▼ K. Kvas
- 88' ▲ A. Dudik ▼ A. Boryachuk
- 88' 1-2 A. Dudik
- 90'+1 M. Mykhalchuk
- FT1-2
Đội hình
- 24O. Slutskyi
- 2S. Malysh
- 5Y. Dankovskyi
- 4V. Dubiley
- 22D. Yanyuk ▼ 80'
- 69Y. Yanovich
- 8A. Benedyuk
- 78O. Yevtushenko ▼ 61'
- 59B. Mogylnyi ▼ 67'
- 30D. Tuzenko ▼ 67'
- 10S. Ursolov ▼ 61'
Dự bị 11
- 26D. Karlyuk
- 35D. Banyk ▲ 80'
- 7D. Bezkleynyi
- 3M. Dzyubin
- 6O. Komar
- 21O. Manastyrnyi ▲ 67'
- 25V. Rozhko ▲ 61'
- 91Y. Ryazantsev ▲ 61'
- 17T. Khussin ▲ 67'
- 9Y. Knyazev
- 14N. Prykhodko
- 1M. Mekhaniv
- 11M. Mykhalchuk
- 99B. Vyshynskyi ▼ 70'
- 94V. Burtnyk
- 75I. Snurnitsyn
- 28A. Gabelok
- 74K. Kvas ▼ 88'
- 44S. Davydov
- 33M. Mysyk ▼ 74'
- 17M. Pezhynskyi
- 45A. Boryachuk ▼ 88'
Dự bị 6
- 23V. Sharun
- 21O. Gerega
- 30T. Galas ▲ 70'
- 9V. Napuda ▲ 88'
- 70A. Dudik ▲ 88'
- 77N. Kasarda ▲ 74'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 2 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | 8 - 1 | +7 | 12 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 4 | 6 | 12 - 7 | +5 | 11 | |
| 5 | 6 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 9 | 6 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 10 | 6 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 | |
| 12 | 6 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 13 | 6 | 4 - 8 | -4 | 6 | |
| 14 | 6 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 16 | 6 | 4 - 18 | -14 | 2 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu8
9Ghi được6
16Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận0.75
1Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai5