Yarud Mariupol' vs SK Poltava
Tỷ số chung cuộc: Yarud Mariupol' 0-3 SK Poltava tại Persha Liga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yarud Mariupol' thắng 2, hòa 1, SK Poltava thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 3
- Phong độ
- WWDLW Yarud Mariupol'
- DDWDL SK Poltava
- 3' 0-1 V. Sad
- 30' 0-2 V. Sad
- HT0-2
- 46' ▲ A. Kusyi ▼ O. Chornomorets
- 56' M. Buzhyn
- 58' ▲ R. Kovalyuk ▼ V. Kucherov
- 58' ▲ D. Blagodarnyi ▼ M. Kononov
- 58' ▲ D. Galenkov ▼ S. Seytkhalilov
- 60' V. Danylenko
- 61' ▲ K. Tsyurpalevych-Semochko ▼ P. Maletsky
- 61' ▲ N. Grytsak ▼ S. Kyslenko
- 65' 0-3 D. Blagodarnyi
- 68' ▲ M. Podolyak ▼ P. Orikhovskyi
- 71' K. Tsyurpalevych-Semochko
- 72' ▲ D. Serbinov ▼ I. Kotsyumaka
- 72' ▲ O. Vivdych ▼ B. Kobzar
- 82' ▲ Y. Tlumak ▼ V. Sad
- 90'+3 D. Serbinov
- FT0-3
Đội hình
- 1V. Zhupanskyi
- 2R. Gagun
- 15O. Chornomorets ▼ 46'
- 20O. Nikolyshyn
- 33V. Sydorenko
- 11V. Kucherov ▼ 58'
- 10P. Orikhovskyi ▼ 68'
- 17P. Maletsky ▼ 61'
- 29A. Remenyak
- 6Y. Gunichev
- 9S. Kyslenko ▼ 61'
Dự bị 8
- 12S. Oryshchak
- 21K. Tsyurpalevych-Semochko ▲ 61'
- 84A. Kusyi ▲ 46'
- 7R. Kovalyuk ▲ 58'
- 96O. Synytsya
- 22M. Podolyak ▲ 68'
- 97Y. Demchenko
- 14N. Grytsak ▲ 61'
- 1M. Minchev
- 2M. Kononov ▼ 58'
- 19M. Buzhyn
- 33O. Veremiyenko
- 95I. Kotsyumaka ▼ 72'
- 15V. Danylenko
- 97S. Seytkhalilov ▼ 58'
- 8V. Odaryuk
- 10V. Sad ▼ 82'
- 11D. Kasimov
- 17B. Kobzar ▼ 72'
Dự bị 9
- 96D. Yermolov
- 27D. Serbinov ▲ 72'
- 13A. Savenkov
- 21Y. Tlumak ▲ 82'
- 28D. Blagodarnyi ▲ 58'
- 88O. Vivdych ▲ 72'
- 5V. Pidlepych
- 7D. Galenkov ▲ 58'
- 9D. Shcherbak
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 10 - 3 | +7 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 3 | 7 | 17 - 7 | +10 | 14 | |
| 4 | 7 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 5 | 7 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 8 - 9 | -1 | 11 | |
| 7 | 7 | 13 - 12 | +1 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 8 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 13 | -1 | 9 | |
| 11 | 7 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 12 | 7 | 10 - 12 | -2 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 15 | 7 | 4 - 13 | -9 | 6 | |
| 16 | 7 | 4 - 20 | -16 | 2 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu8
15Ghi được9
11Thủng lưới3
1.67Bàn thắng mỗi trận1.13
2Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai6