SK Poltava vs Yarud Mariupol'
Tỷ số chung cuộc: SK Poltava 3-0 Yarud Mariupol' tại Persha Liga, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SK Poltava thắng 4, hòa 1, Yarud Mariupol' thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Molodizhnyy, Poltava
- Phong độ
- DDWDL SK Poltava
- WWDLW Yarud Mariupol'
- 24' M. Buzhyn
- 28' D. Fateev
- 32' D. Plakhtyr 1-0
- HT1-0
- 47' I. Petrenko
- 47' D. Plakhtyr
- 50' O. Serhiyovych Zhovtenko
- 59' ▲ A. Baidal ▼ I. Petrenko
- 60' M. Marusych
- 63' ▲ D. Pudy ▼ D. Penteleichuk
- 67' ▲ A. Perebora ▼ V. Odariuk
- 67' ▲ O. Vivdych ▼ M. Marusych
- 69' D. Shcherbak11m 2-0
- 78' ▲ I. Bykovskyi ▼ A. Savin
- 78' ▲ M. Zubkov ▼ I. Zubkov
- 78' ▲ O. Malaki ▼ Y. Zadoia
- 82' ▲ A. Savenkov ▼ I. Kotsiumaka
- 83' Y. Misiura 3-0
- 88' ▲ S. Shapovalov ▼ D. Halenkov
- 88' ▲ Y. Streltsov ▼ V. Danylenko
- FT3-0
Đội hình
- V. Voskonyan
- Y. Misiura
- M. Buzhyn
- V. Pidlepych
- I. Kotsiumaka ▼ 82'
- V. Odariuk ▼ 67'
- D. Halenkov ▼ 88'
- V. Danylenko ▼ 88'
- D. Plakhtyr
- M. Marusych ▼ 67'
- D. Shcherbak
Dự bị 12
- A. Perebora ▲ 67'
- O. Vivdych ▲ 67'
- A. Savenkov ▲ 82'
- S. Shapovalov ▲ 88'
- Y. Streltsov ▲ 88'
- B. Vasetskyi
- D. Chervinskyi
- I. Khodulia
- I. Vartsaba
- R. Prokopenko
- V. Tymenko
- Y. Opanasenko
- I. Karavashchenko
- D. Fatieiev
- A. Terekhov
- P. Kharzhevskyi
- O. Zhovtenko
- Y. Zadoia ▼ 78'
- A. Savin ▼ 78'
- I. Melnychenko
- I. Zubkov ▼ 78'
- D. Penteleichuk ▼ 63'
- I. Petrenko ▼ 59'
Dự bị 9
- A. Baidal ▲ 59'
- D. Pudy ▲ 63'
- I. Bykovskyi ▲ 78'
- M. Zubkov ▲ 78'
- O. Malaki ▲ 78'
- M. Yakubenko
- P. Shushko
- V. Hoshkoderia
- Y. Mnyshenko
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
28Trận đấu26
42Ghi được27
29Thủng lưới40
1.5Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai15