Probiy Horodenka
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chernihiv

Probiy Horodenka vs Chernihiv

Tỷ số chung cuộc: Probiy Horodenka 1-1 Chernihiv tại Persha Liga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Probiy Horodenka thắng 1, hòa 1, Chernihiv thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 3
Phong độ
LWLLD Probiy Horodenka
DWLWL Chernihiv
  1. 3' D. Plakhtyr
  2. 8' E. Galstyan M. Serdyuk
  3. 39' A. Petryk
  4. 44' V. Savchyn M. Lopyryonok
  5. HT0-0
  6. 46' D. Bezgubchenko S. Galoyan
  7. 57' A. Fesenko 1-0
  8. 61' Y. Shalfeev
  9. 63' A. Savitskyi
  10. 63' P. Shushko D. Azizov
  11. 64' A. Romanchenko
  12. 71' V. Savchyn
  13. 73' Y. Kartushov D. Bezborodko
  14. 73' V. Koydan A. Porokhnya
  15. 74' 1-1 V. Koydan
  16. 80' P. Shushko
  17. 90'+3 M. Tatarenko
  18. FT1-1

Đội hình

Probiy Horodenka HLV: Volodymyr Kovalyuk
  1. 31K. Arkhypchuk
  2. 77M. Kulish
  3. 4A. Kozachuk
  4. 95M. Lopyryonok ▼ 44'
  5. 16I. Guk
  6. 17A. Petryk
  7. 18A. Bliznichenko
  8. 7A. Savitskyi
  9. 98A. Fesenko
  10. 11R. Lisnyak
  11. 30O. Lepskyi

Dự bị 4

  1. 12V. Barabanov
  2. 2V. Radulskyi
  3. 5V. Savchyn ▲ 44'
  4. 56M. Borysenko
Chernihiv HLV: Vasyl Baranov
  1. 35M. Tatarenko
  2. 87V. Rogozynskyi
  3. 44D. Plakhtyr
  4. 55A. Romanchenko
  5. 20D. Fateev
  6. 6Y. Shalfeev
  7. 26D. Azizov ▼ 63'
  8. 77M. Serdyuk ▼ 8'
  9. 13S. Galoyan ▼ 46'
  10. 33A. Porokhnya ▼ 73'
  11. 21D. Bezborodko ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 22O. Roshchynskyi
  2. 99D. Gerasymenko
  3. 23O. Zenchenko
  4. 12Y. Kartushov ▲ 73'
  5. 2E. Galstyan ▲ 8'
  6. 38P. Shushko ▲ 63'
  7. 24D. Didok
  8. 7D. Myronenko
  9. 10V. Koydan ▲ 73'
  10. 15D. Bezgubchenko ▲ 46'

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Viktoriya Mykolaivka
6 10 - 2 +8 16
2
SK Poltava
6 8 - 1 +7 12
3
FC Oleksandriya
6 11 - 5 +6 12
4
Kulykiv
6 12 - 7 +5 11
5
Ahrobiznes Volochysk
6 11 - 9 +2 10
6
Metal Kharkiv
6 9 - 7 +2 10
7
Prykarpattia
6 8 - 6 +2 8
8
Inhulets
6 7 - 9 -2 8
9
Chernihiv
6 6 - 6 0 7
10
Yarud Mariupol'
6 7 - 9 -2 7
11
Nyva Ternopil
6 5 - 6 -1 6
12
UCSA
6 9 - 11 -2 6
13
Kolos Kovalivka II
6 4 - 8 -4 6
14
Polissya II
6 7 - 10 -3 3
15
Lokomotiv Kyiv
6 4 - 8 -4 3
16
Probiy Horodenka
6 4 - 18 -14 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu10
8Ghi được13
20Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận1.3
0Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu