UCSA vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: UCSA 4-4 FC Oleksandriya tại Persha Liga, 31 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 2
- Phong độ
- WDLLL UCSA
- WWWWD FC Oleksandriya
- 25' M. Andrushchenko
- 35' P. Castro11m 1-0
- 40' 1-1 M. Tretyakov11m
- HT1-1
- 48' 1-2 M. Tretyakov
- 56' M. Shershen 2-2
- 57' ▲ D. Irodovskyi ▼ M. Andrushchenko
- 57' ▲ Matheusinho ▼ M. Sytnykov
- 57' ▲ O. Osman ▼ V. Dvorovenko
- 57' ▲ O. Sklyar ▼ I. Potskhveria
- 60' ▲ A. Storchous ▼ O. Prytula
- 60' ▲ H. Touati ▼ O. Kozak
- 63' O. Osman
- 64' 2-3 O. Dykhtyaruk
- 67' ▲ A. Emere ▼ O. Khoblenko
- 75' P. Castro
- 77' P. Castro 3-3
- 79' D. Irodovskyi
- 81' ▲ Jhonnatan ▼ M. Tretyakov
- 81' ▲ R. Kuzmyn ▼ S. Buletsa
- 83' N. Gavrylyuk
- 84' P. Castro11m 4-3
- 85' ▲ D. Kremchanin ▼ R. Tolochko
- 89' 4-4 R. Kuzmyn
- 90'+1 Jhonnatan
- FT4-4
Đội hình
- 31V. Yushchyshyn
- 21V. Dvorovenko ▼ 57'
- 45D. Sabiyev
- 23M. Shershen
- 6R. Yuvkhymets
- 28O. Zhdanovych
- 77I. Potskhveria ▼ 57'
- 20M. Andrushchenko ▼ 57'
- 73P. Castro
- 7M. Sytnykov ▼ 57'
- 9O. Khoblenko ▼ 67'
Dự bị 12
- 1O. Postemskyi
- 12A. Kovalyov
- 32S. Petko
- 41Icaro
- 87V. Wojciechowski
- 70D. Irodovskyi ▲ 57'
- 10Matheusinho ▲ 57'
- 11A. Emere ▲ 67'
- 15O. Osman ▲ 57'
- 42D. Makhnev
- 17O. Sklyar ▲ 57'
- 4P. Zakhidnyi
- 72N. Makarenko
- 4N. Gavrylyuk
- 3V. Adamyuk
- 5O. Dykhtyaruk
- 20D. Vashchenko
- 21R. Tolochko ▼ 85'
- 10S. Buletsa ▼ 81'
- 16O. Prytula ▼ 60'
- 9M. Tretyakov ▼ 81'
- 25O. Kozak ▼ 60'
- 37P. Yade
Dự bị 10
- 33A. Klishchuk
- 35G. Danylo
- 90D. Vlasyuk
- 79D. Khmelovskyy
- 40D. Chernysh
- 8A. Storchous ▲ 60'
- 44Jhonnatan ▲ 81'
- 24H. Touati ▲ 60'
- 14R. Kuzmyn ▲ 81'
- 77D. Kremchanin ▲ 85'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 2 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | 8 - 1 | +7 | 12 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 4 | 6 | 12 - 7 | +5 | 11 | |
| 5 | 6 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 9 | 6 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 10 | 6 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 | |
| 12 | 6 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 13 | 6 | 4 - 8 | -4 | 6 | |
| 14 | 6 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 16 | 6 | 4 - 18 | -14 | 2 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu9
9Ghi được16
14Thủng lưới8
1.13Bàn thắng mỗi trận1.78
3Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai13