Nyva Ternopil
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vorskla Poltava

Nyva Ternopil vs Vorskla Poltava

Tỷ số chung cuộc: Nyva Ternopil 1-1 Vorskla Poltava tại Persha Liga, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nyva Ternopil thắng 0, hòa 1, Vorskla Poltava thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 29
Phong độ
WLDLL Nyva Ternopil
LLDDD Vorskla Poltava
  1. 22' I. Palamarchuk 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' O. Gerega
  4. 50' 1-1 A. Baydal11m
  5. 56' A. Demydenko V. Mykhayliv
  6. 61' D. Prikhna V. Semotyuk
  7. 61' A. Serdyuk V. Voytsekhovskyi
  8. 67' M. Pezhynskyi A. Dudik
  9. 75' R. Posyevkin T. Galas
  10. 75' M. Mysyk A. Demyanchuk
  11. 81' N. Krokhmal A. Baydal
  12. FT1-1

Đội hình

Nyva Ternopil HLV: Yuriy Virt
  1. 34I. Olkhovyi
  2. 94V. Burtnyk
  3. 21O. Gerega
  4. 35A. Demyanchuk ▼ 75'
  5. 11M. Mykhalchuk
  6. 44S. Davydov
  7. 30T. Galas ▼ 75'
  8. 27V. Mykhayliv ▼ 56'
  9. 45V. Napuda
  10. 10I. Palamarchuk
  11. 70A. Dudik ▼ 67'

Dự bị 11

  1. 23V. Sharun
  2. 4A. Demydenko ▲ 56'
  3. 7M. Mudryi
  4. 14M. Bats
  5. 17M. Pezhynskyi ▲ 67'
  6. 18R. Posyevkin ▲ 75'
  7. 19M. Lekhiv
  8. 33M. Mysyk ▲ 75'
  9. 64V. Romaniuk
  10. 96Y. Pach
  11. 32B. Bidzinskyi
Vorskla Poltava HLV: Oleksandr Babych
  1. 1K. Lavuta
  2. 32D. Romanenko
  3. 43E. Romanets
  4. 14P. Chibueze
  5. 21V. Dvorovenko
  6. 2T. Dmytruk
  7. 17V. Semotyuk ▼ 61'
  8. 22I. Potskhveria
  9. 11A. Baydal ▼ 81'
  10. 20M. Andrushchenko
  11. 7V. Voytsekhovskyi ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 51D. Grechko
  2. 5D. Prikhna ▲ 61'
  3. 99A. Serdyuk ▲ 61'
  4. 10T. Mosiyenko
  5. 52N. Krokhmal ▲ 81'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bukovyna
30 74 - 21 +53 81
2
Chornomorets
30 44 - 20 +24 65
3
Livyi Bereh
30 50 - 21 +29 63
4
Ahrobiznes Volochysk
30 36 - 28 +8 53
5
Inhulets
30 41 - 32 +9 46
6
Prykarpattia
30 33 - 33 0 37
7
Metal Kharkiv
30 31 - 35 -4 37
8
Probiy Horodenka
30 29 - 37 -8 36
9
Yarud Mariupol'
30 31 - 32 -1 36
10
Viktoriya Mykolaivka
30 37 - 38 -1 36
11
UCSA
30 30 - 40 -10 36
12
Nyva Ternopil
30 24 - 34 -10 34
13
Chernihiv
30 30 - 36 -6 31
14
Vorskla Poltava
30 23 - 36 -13 30
15
Podillya Khmelnytskyi
30 20 - 45 -25 21
16
Metalurh Zaporizhya
30 16 - 61 -45 19
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga

So sánh

32Trận đấu37
31Ghi được32
33Thủng lưới50
0.97Bàn thắng mỗi trận0.86
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu