Vorskla Poltava vs Bukovyna
Tỷ số chung cuộc: Vorskla Poltava 0-2 Bukovyna tại Persha Liga, 18 tháng 10, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Vorskla im. Oleksiya Butovskoho, Poltava
- Phong độ
- LLDDD Vorskla Poltava
- DLWWD Bukovyna
- 19' A. Baydal
- HT0-0
- 59' ▲ R. Plaksa ▼ B. Boychuk
- 62' Y. Morgovskyi
- 64' ▲ V. Voytsekhovskyi ▼ V. Semotyuk
- 68' 0-1 V. Grusha
- 69' A. Busko
- 72' ▲ B. Myshenko ▼ A. Baydal
- 72' ▲ M. Tatarkov ▼ A. Chidomere
- 74' ▲ I. Tyshchenko ▼ V. Grusha
- 74' ▲ A. Andreychuk ▼ O. Kozhushko
- 84' ▲ V. Koltsov ▼ V. Vitenchuk
- 84' ▲ D. Shynkarenko ▼ Y. Pidlepenets
- 85' ▲ A. Serdyuk ▼ M. Burenko
- 90' 0-2 V. Dakhnovskyi11m
- 90'+4 K. Lavuta
- 90'+1 A. Andreychuk
- FT0-2
Đội hình
- 1K. Lavuta
- 32D. Romanenko
- 23M. Shershen
- 29V. Chervak
- 11A. Baydal ▼ 72'
- 5D. Prikhna
- 77A. Chidomere ▼ 72'
- 20M. Andrushchenko
- 17V. Semotyuk ▼ 64'
- 9M. Burenko ▼ 85'
- 21V. Dvorovenko
Dự bị 10
- 31B. Vasetskyi
- 51D. Grechko
- 8M. Tatarkov ▲ 72'
- 22I. Potskhveria
- 7V. Voytsekhovskyi ▲ 64'
- 99A. Serdyuk ▲ 85'
- 47N. A. Baginskyi
- 43E. Romanets
- 10B. Myshenko ▲ 72'
- 14P. Chibueze
- 94G. Penkov
- 2D. Karas
- 7O. Kozhushko ▼ 74'
- 8V. Dakhnovskyi
- 10B. Boychuk ▼ 59'
- 12Y. Pidlepenets ▼ 84'
- 24A. Busko
- 25V. Grusha ▼ 74'
- 44V. Vitenchuk ▼ 84'
- 74Y. Morgovskyi
- 95P. Stasyuk
Dự bị 12
- 1D. Pogorilyi
- 70N. Fedotov
- 3M. Bezuglyy
- 4T. Sakiv
- 14D. Shynkarenko ▲ 84'
- 15V. Gakman
- 17A. Andreychuk ▲ 74'
- 19A. Kilyevyi
- 20V. Koltsov ▲ 84'
- 22R. Plaksa ▲ 59'
- 27I. Tyshchenko ▲ 74'
- 37K. Prokopchuk
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
37Trận đấu38
32Ghi được82
50Thủng lưới27
0.86Bàn thắng mỗi trận2.16
8Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai46