Yarud Mariupol' vs Kremin'
Tỷ số chung cuộc: Yarud Mariupol' 2-1 Kremin' tại Persha Liga, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yarud Mariupol' thắng 3, hòa 0, Kremin' thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Kolos, Boryspil
- Phong độ
- WWDLW Yarud Mariupol'
- WDLDL Kremin'
- 27' I. Zubkov11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Kharzhevskyi ▼ D. Pudy
- 46' ▲ I. Melnychenko ▼ A. Baidal
- 59' 1-1 V. Molko
- 60' ▲ O. Panchyshyn ▼ Z. Zlatiev
- 67' A. Bohdanov 2-1
- 71' ▲ I. Petrenko ▼ A. Bohdanov
- 71' ▲ I. Kuts ▼ M. Trofymiuk
- 79' ▲ Y. Mnyshenko ▼ D. Penteleichuk
- 90'+2 ▲ D. Fatieiev ▼ I. Zubkov
- FT2-1
Đội hình
- I. Karavashchenko
- A. Terekhov
- D. Pudy ▼ 46'
- O. Malaki
- O. Zhovtenko
- Y. Zadoia
- A. Bohdanov ▼ 71'
- A. Savin
- I. Zubkov ▼ 90'
- D. Penteleichuk ▼ 79'
- A. Baidal ▼ 46'
Dự bị 12
- I. Melnychenko ▲ 46'
- P. Kharzhevskyi ▲ 46'
- I. Petrenko ▲ 71'
- Y. Mnyshenko ▲ 79'
- D. Fatieiev ▲ 90'
- I. Bykovskyi
- M. Yakubenko
- M. Zubkov
- P. Shushko
- V. Hoshkoderia
- Y. Bulhakov
- Y. Demchenko
- A. Matus
- A. Borovskyi
- I. Palamarchuk
- O. Dykhtiaruk
- D. Sabiiev
- V. Molko
- O. Zhdanovych
- Z. Zlatiev ▼ 60'
- S. Rokotianskyi
- N. Pasternak
- M. Trofymiuk ▼ 71'
Dự bị 9
- O. Panchyshyn ▲ 60'
- I. Kuts ▲ 71'
- A. Savitskyi
- I. Zaichenko
- M. Klepko
- R. Tylokha
- S. Oksenenko
- V. Maksymenko
- Y. Barinov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
26Trận đấu24
27Ghi được15
40Thủng lưới43
1.04Bàn thắng mỗi trận0.63
6Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai6