Yarud Mariupol' vs Kremin'
Tỷ số chung cuộc: Yarud Mariupol' 1-0 Kremin' tại Persha Liga, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yarud Mariupol' thắng 3, hòa 0, Kremin' thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Kolos, Boryspil
- Phong độ
- WWDLW Yarud Mariupol'
- WDLDL Kremin'
- 7' P. Kharzhevskyi 1-0
- 38' ▲ Y. Dudnyk ▼ D. Azizov
- HT1-0
- 64' ▲ I. Melnychenko ▼ Y. Bulhakov
- 74' Y. Dudnyk
- 75' ▲ D. Oliinyk ▼ O. Batalskyi
- 75' ▲ H. Litiuk ▼ D. Penteleichuk
- 75' ▲ O. Dykhtiaruk ▼ A. Tovkach
- 79' P. Kharzhevskyi
- 90'+2 ▲ B. Petrovskyi ▼ I. Mochevinskyi
- 90'+2 ▲ M. Makhynia ▼ D. Pudy
- FT1-0
Đội hình
- I. Karavashchenko
- V. Hoshkoderia
- A. Terekhov
- P. Kharzhevskyi
- P. Shushko
- D. Pudy ▼ 90'
- Y. Bulhakov ▼ 64'
- I. Mamrosenko
- D. Penteleichuk ▼ 75'
- O. Batalskyi ▼ 75'
- I. Mochevinskyi ▼ 90'
Dự bị 8
- I. Melnychenko ▲ 64'
- D. Oliinyk ▲ 75'
- H. Litiuk ▲ 75'
- B. Petrovskyi ▲ 90'
- M. Makhynia ▲ 90'
- M. Yakubenko
- O. Chernetskyi
- P. Kravtsov
- O. Slutskyi
- D. Sydorenko
- A. Tovkach ▼ 75'
- D. Azizov ▼ 38'
- D. Arkusha
- A. Hloba
- A. Savitskyi
- O. Panchyshyn
- S. Haloian
- O. Zhdanovych
- M. Trofymiuk
Dự bị 5
- Y. Dudnyk ▲ 38'
- O. Dykhtiaruk ▲ 75'
- A. Kireiev
- A. Matus
- S. Rokotianskyi
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
38Ghi được24
34Thủng lưới58
1.15Bàn thắng mỗi trận0.73
9Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai11