Zvyahel vs Khust City
Tỷ số chung cuộc: Zvyahel 1-0 Khust City tại Persha Liga, 8 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zvyahel thắng 1, hòa 3, Khust City thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Relegation Round
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Zviahel
- Phong độ
- WWDWL Zvyahel
- LLLLL Khust City
- 34' V. Ivanov
- 34' A. Bliznichenko
- 41' V. Shevchuk
- HT0-0
- 51' S. Novikov
- 58' B. Panchyshyn
- 59' ▲ N. Petruk ▼ M. Andrushchenko
- 59' ▲ Wendell Gabriel ▼ S. Kyslenko
- 66' B. Tomandzoto 1-0
- 68' ▲ B. Orynchak ▼ A. Bliznichenko
- 68' ▲ D. Volynets ▼ B. Panchyshyn
- 72' ▲ D. Dyianchuk ▼ V. Shevchuk
- 74' V. Chaban
- 78' ▲ D. Kurylets ▼ V. Borysenko
- 78' ▲ V. Harnaha ▼ I. Stankovych
- 83' ▲ N. Liedniev ▼ K. Kolchin
- 90'+3 A. Yashkov
- 90' ▲ D. Berezka ▼ A. Fesenko
- FT1-0
Đội hình
- A. Yashkov
- A. Nesterov
- B. Tomandzoto
- M. Jarju
- A. Bliznichenko ▼ 68'
- Y. Morhovskyi
- M. Andrushchenko ▼ 59'
- A. Fesenko ▼ 90'
- B. Panchyshyn ▼ 68'
- I. Cherednychenko
- S. Kyslenko ▼ 59'
Dự bị 12
- N. Petruk ▲ 59'
- Wendell Gabriel ▲ 59'
- B. Orynchak ▲ 68'
- D. Volynets ▲ 68'
- D. Berezka ▲ 90'
- A. Nykytiuk
- A. Vlasiuk
- I. Huk
- M. Kovalenko
- N. Havryliuk
- V. Luchka
- V. Skydan
- A. Belimenko
- D. Chervinskyi
- V. Ivanov
- B. Pavlych
- V. Borysenko ▼ 78'
- V. Shevchuk ▼ 72'
- S. Novikov
- I. Stankovych ▼ 78'
- N. Prykhodko
- K. Kolchin ▼ 83'
- V. Chaban
Dự bị 7
- D. Dyianchuk ▲ 72'
- D. Kurylets ▲ 78'
- V. Harnaha ▲ 78'
- N. Liedniev ▲ 83'
- M. Tsvyk
- V. Hromenko
- V. Riabenko
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu35
74Ghi được41
21Thủng lưới75
2.31Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai22