Khust City vs Zvyahel
Tỷ số chung cuộc: Khust City 1-1 Zvyahel tại Persha Liga, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Khust City thắng 0, hòa 3, Zvyahel thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Relegation Round
- Sân vận động
- Stadion Karpaty, Khust
- Phong độ
- LLLLL Khust City
- WWDWL Zvyahel
- HT0-0
- 46' ▲ M. Tsvyk ▼ B. Pavlych
- 55' I. Stankovych 1-0
- 64' ▲ A. Bliznichenko ▼ B. Orynchak
- 64' ▲ D. Volynets ▼ M. Andrushchenko
- 74' ▲ S. Kyslenko ▼ Wendell Gabriel
- 75' ▲ D. Dyianchuk ▼ V. Borysenko
- 76' 1-1 A. Fesenko
- 85' ▲ M. Pylyp ▼ I. Stankovych
- 85' ▲ D. Berezka ▼ A. Fesenko
- 90' ▲ V. Harnaha ▼ V. Chaban
- FT1-1
Đội hình
- A. Belimenko
- D. Chervinskyi
- V. Ivanov
- B. Pavlych ▼ 46'
- V. Borysenko ▼ 75'
- V. Shevchuk
- S. Novikov
- I. Stankovych ▼ 85'
- N. Prykhodko
- K. Kolchin
- V. Chaban ▼ 90'
Dự bị 12
- M. Tsvyk ▲ 46'
- D. Dyianchuk ▲ 75'
- M. Pylyp ▲ 85'
- V. Harnaha ▲ 90'
- D. Banyk
- D. Kurylets
- I. Levchenko
- M. Vadovskyi
- N. Liedniev
- V. Hromenko
- V. Marii
- V. Riabenko
- A. Yashkov
- A. Nesterov
- B. Tomandzoto
- M. Jarju
- Y. Morhovskyi
- B. Orynchak ▼ 64'
- M. Andrushchenko ▼ 64'
- A. Fesenko ▼ 85'
- B. Panchyshyn
- I. Cherednychenko
- Wendell Gabriel ▼ 74'
Dự bị 12
- A. Bliznichenko ▲ 64'
- D. Volynets ▲ 64'
- S. Kyslenko ▲ 74'
- D. Berezka ▲ 85'
- A. Nykytiuk
- A. Vlasiuk
- C. Aniagboso
- I. Huk
- M. Kovalenko
- N. Havryliuk
- N. Petruk
- V. Skydan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
41Ghi được74
75Thủng lưới21
1.17Bàn thắng mỗi trận2.31
7Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai42