Dinaz Vyshhorod vs Yarud Mariupol'
Tỷ số chung cuộc: Dinaz Vyshhorod 1-2 Yarud Mariupol' tại Persha Liga, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinaz Vyshhorod thắng 1, hòa 0, Yarud Mariupol' thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Dinaz, Demydiv
- Phong độ
- LLDDL Dinaz Vyshhorod
- WWDLW Yarud Mariupol'
- 35' A. Khotsyanovskyi
- 40' S. Starenkyi 1-0
- 45'+3 1-1 O. Batalskyi11m
- HT1-1
- 46' ▲ D. Penteleichuk ▼ D. Oliinyk
- 52' B. Kobzar
- 71' ▲ I. Melnychenko ▼ V. Hoshkoderia
- 71' ▲ N. Tepliakov ▼ O. Batalskyi
- 78' ▲ H. Venher ▼ D. Kirichenko
- 81' ▲ H. Litiuk ▼ D. Pudy
- 86' 1-2 A. Terekhov
- 90'+1 ▲ A. Novikov ▼ O. Malaki
- 90'+3 ▲ M. Makhynia ▼ I. Mochevinskyi
- FT1-2
Đội hình
- V. Dmytrochenko
- A. Voloshyn
- Y. Yarmak
- O. Malaki ▼ 90'
- O. Litvinov
- S. Starenkyi
- A. Soloviov
- D. Kirichenko ▼ 78'
- Guilherme Nascimento
- A. Khotsianovskyi
- B. Kobzar
Dự bị 8
- H. Venher ▲ 78'
- A. Novikov ▲ 90'
- K. Shkolnyi
- M. Baranov
- M. Vorona
- T. Kalynchuk
- V. Borysenko
- V. Hemeha
- I. Karavashchenko
- V. Hoshkoderia ▼ 71'
- A. Terekhov
- P. Kharzhevskyi
- P. Shushko
- D. Pudy ▼ 81'
- Y. Bulhakov
- I. Mamrosenko
- D. Oliinyk ▼ 46'
- O. Batalskyi ▼ 71'
- I. Mochevinskyi ▼ 90'
Dự bị 9
- D. Penteleichuk ▲ 46'
- I. Melnychenko ▲ 71'
- N. Tepliakov ▲ 71'
- H. Litiuk ▲ 81'
- M. Makhynia ▲ 90'
- B. Petrovskyi
- M. Yakubenko
- O. Chernetskyi
- P. Kravtsov
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
31Ghi được38
41Thủng lưới34
1.03Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai19