Yarud Mariupol' vs Dinaz Vyshhorod
Tỷ số chung cuộc: Yarud Mariupol' 0-2 Dinaz Vyshhorod tại Persha Liga, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yarud Mariupol' thắng 6, hòa 0, Dinaz Vyshhorod thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Dinaz, Demydiv
- Trọng tài
- Y. Nazarov
- Phong độ
- WWDLW Yarud Mariupol'
- LLDDL Dinaz Vyshhorod
- 10' 0-1 Y. Bogunov11m
- 23' Y. Bulgakov
- 23' Y. Bogunov
- 24' Yellow Card
- HT0-1
- 46' ▲ O. Vakulenko ▼ M. Kulish
- 46' ▲ S. Bilous ▼ R. Chukwuemeka
- 51' Yellow Card
- 72' Yellow Card
- 72' Yellow Card
- 72' ▲ A. Salabay ▼ O. Kos
- 73' Yellow Card
- 79' ▲ V. Klymenko ▼ S. Morarenko
- 83' ▲ M. Mykhaylenko ▼ B. Gora
- 83' ▲ Y. Dobrokhotov ▼ E. Bulgakov
- 88' O. Vakulenko
- 90'+2 Yellow Card
- 90'+5 ▲ V. Shevchenko ▼ Y. Bogunov
- 90'+3 0-2 Y. Bogunov11m
- FT0-2
Đội hình
- P. Kravtsov
- P. Kharzhevskyi
- D. Pavlish
- V. Chushenko
- Y. Skyba
- I. Bykovskyi
- O. Chernetskyi
- I. Mochevinskyi
- E. Bulgakov ▼ 83'
- I. Melnychenko
- B. Gora ▼ 83'
Dự bị 7
- M. Mykhaylenko ▲ 83'
- Y. Dobrokhotov ▲ 83'
- D. Dmytriev
- D. Prokopchuk
- D. Strochinskyi
- M. Yakubenko
- I. Karavashchenko
- V. Soldatenko
- V. Koreshkov
- A. Voloshin
- O. Litvinov
- R. Chukwuemeka ▼ 46'
- S. Starenkyi
- Y. Bogunov ▼ 90'
- S. Ichanskyi
- M. Kulish ▼ 46'
- S. Morarenko ▼ 79'
- O. Kos ▼ 72'
Dự bị 9
- O. Vakulenko ▲ 46'
- S. Bilous ▲ 46'
- A. Salabay ▲ 72'
- V. Klymenko ▲ 79'
- V. Shevchenko ▲ 90'
- B. Dukhota
- M. Korzhuk
- S. Pestretsov
- V. Garnaga
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 34 - 6 | +28 | 40 | |
| 2 | 14 | 19 - 8 | +11 | 29 | |
| 3 | 14 | 19 - 12 | +7 | 22 | |
| 4 | 14 | 17 - 16 | +1 | 20 | |
| 5 | 14 | 15 - 16 | -1 | 19 | |
| 5 | 14 | 12 - 16 | -4 | 18 | |
| 5 | 14 | 11 - 22 | -11 | 15 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 10 | |
| 6 | 14 | 12 - 17 | -5 | 15 | |
| 6 | 14 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 7 | 14 | 9 - 21 | -12 | 9 | |
| 7 | 14 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 7 | 14 | 15 - 22 | -7 | 14 | |
| 8 | 14 | 8 - 25 | -17 | 8 | |
| 8 | 14 | 11 - 31 | -20 | 7 | |
| 8 | 14 | 12 - 25 | -13 | 7 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
24Trận đấu22
23Ghi được23
40Thủng lưới38
0.96Bàn thắng mỗi trận1.05
1Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai15