Hirnyk-Sport vs Dinaz Vyshhorod
Tỷ số chung cuộc: Hirnyk-Sport 1-1 Dinaz Vyshhorod tại Persha Liga, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hirnyk-Sport thắng 2, hòa 1, Dinaz Vyshhorod thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Ynist', Komsomol's'k
- Trọng tài
- S. Prychyna
- Phong độ
- LLDLD Hirnyk-Sport
- LLDDL Dinaz Vyshhorod
- 2' 0-1 A. Salabay
- 41' D. Soroka
- HT0-1
- 46' ▲ M. Sheptitskyi ▼ D. Soroka
- 46' ▲ O. Podrezan ▼ S. Lebedev
- 46' ▲ S. Bilous ▼ A. Solovyev
- 46' ▲ V. Dmytrochenko ▼ M. Korzhuk
- 47' A. Syomka 1-1
- 62' S. Romanov
- 62' ▲ O. Kos ▼ S. Starenkyi
- 73' O. Litvinov
- 75' O. Podrezan
- 77' ▲ K. Bystrytskyi ▼ B. Orynchak
- 82' ▲ R. Posevkin ▼ V. Shynkarenko
- 90'+2 G. Klimov
- 90'+2 S. Datsenko
- 90'+5 ▲ N. Pasternak ▼ D. Kirichenko
- FT1-1
Đội hình
- H. Klimov
- S. Datsenko
- D. Soroka ▼ 46'
- A. Syomka
- S. Romanov
- D. Pidruchnyi
- D. Chernysh
- S. Lebedev ▼ 46'
- V. Gromenko
- V. Shynkarenko ▼ 82'
- V. Gorbachenko
Dự bị 9
- M. Sheptitskyi ▲ 46'
- O. Podrezan ▲ 46'
- R. Posevkin ▲ 82'
- D. Sydorenko
- D. Veklych
- E. Bazarov
- M. Vorop
- P. Yakovenko
- Y. Kravchenko
- M. Korzhuk ▼ 46'
- V. Koreshkov
- T. Kalynchuk
- O. Litvinov
- K. Shkolnyi
- S. Starenkyi ▼ 62'
- B. Orynchak ▼ 77'
- S. Morarenko
- A. Salabay
- A. Solovyev ▼ 46'
- D. Kirichenko ▼ 90'
Dự bị 9
- S. Bilous ▲ 46'
- V. Dmytrochenko ▲ 46'
- O. Kos ▲ 62'
- K. Bystrytskyi ▲ 77'
- N. Pasternak ▲ 90'
- M. Vorona
- N. Piven
- S. Pestretsov
- V. Klymenko
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 34 - 6 | +28 | 40 | |
| 2 | 14 | 19 - 8 | +11 | 29 | |
| 3 | 14 | 19 - 12 | +7 | 22 | |
| 4 | 14 | 17 - 16 | +1 | 20 | |
| 5 | 14 | 15 - 16 | -1 | 19 | |
| 5 | 14 | 12 - 16 | -4 | 18 | |
| 5 | 14 | 11 - 22 | -11 | 15 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 10 | |
| 6 | 14 | 12 - 17 | -5 | 15 | |
| 6 | 14 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 7 | 14 | 9 - 21 | -12 | 9 | |
| 7 | 14 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 7 | 14 | 15 - 22 | -7 | 14 | |
| 8 | 14 | 8 - 25 | -17 | 8 | |
| 8 | 14 | 11 - 31 | -20 | 7 | |
| 8 | 14 | 12 - 25 | -13 | 7 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
22Trận đấu22
16Ghi được23
39Thủng lưới38
0.73Bàn thắng mỗi trận1.05
4Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai15