Dinaz Vyshhorod vs Hirnyk-Sport
Tỷ số chung cuộc: Dinaz Vyshhorod 1-0 Hirnyk-Sport tại Persha Liga, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinaz Vyshhorod thắng 4, hòa 1, Hirnyk-Sport thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Dinaz, Demydiv
- Trọng tài
- Y. Tsybulko
- Phong độ
- LLDDL Dinaz Vyshhorod
- LLDLD Hirnyk-Sport
- HT0-0
- 46' ▲ S. Pestretsov ▼ D. Basovskyi
- 52' D. Kirichenko
- 58' A. Salabay
- 60' ▲ D. Chernysh ▼ M. Sheptitskyi
- 61' D. Pidruchnyi
- 66' ▲ R. Posevkin ▼ V. Shynkarenko
- 69' D. Kirichenko 1-0
- 74' V. Gorbachenko
- 74' ▲ O. Podrezan ▼ A. Syomka
- 74' ▲ Y. Kravchenko ▼ V. Gorbachenko
- 77' S. Starenkiy
- 79' ▲ O. Kos ▼ S. Starenkyi
- 82' ▲ S. Bilous ▼ D. Kirichenko
- 90' ▲ N. Pasternak ▼ V. Koreshkov
- 90' ▲ O. Litvinov ▼ K. Shkolnyi
- FT1-0
Đội hình
- M. Korzhuk
- V. Koreshkov ▼ 90'
- T. Kalynchuk
- D. Basovskyi ▼ 46'
- K. Shkolnyi ▼ 90'
- S. Starenkyi ▼ 79'
- B. Orynchak
- S. Morarenko
- A. Salabay
- A. Solovyev
- D. Kirichenko ▼ 82'
Dự bị 12
- S. Pestretsov ▲ 46'
- O. Kos ▲ 79'
- S. Bilous ▲ 82'
- N. Pasternak ▲ 90'
- O. Litvinov ▲ 90'
- D. Bezgubchenko
- E. Shkurat
- K. Bystrytskyi
- M. Vorona
- N. Piven
- R. Karnaushenko
- V. Klymenko
- H. Klimov
- S. Datsenko
- M. Sheptitskyi ▼ 60'
- B. Chalyi
- E. Bazarov
- A. Syomka ▼ 74'
- S. Romanov
- D. Pidruchnyi
- V. Gromenko
- V. Shynkarenko ▼ 66'
- V. Gorbachenko ▼ 74'
Dự bị 7
- D. Chernysh ▲ 60'
- R. Posevkin ▲ 66'
- O. Podrezan ▲ 74'
- Y. Kravchenko ▲ 74'
- D. Soroka
- D. Sydorenko
- D. Veklych
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 34 - 6 | +28 | 40 | |
| 2 | 14 | 19 - 8 | +11 | 29 | |
| 3 | 14 | 19 - 12 | +7 | 22 | |
| 4 | 14 | 17 - 16 | +1 | 20 | |
| 5 | 14 | 15 - 16 | -1 | 19 | |
| 5 | 14 | 12 - 16 | -4 | 18 | |
| 5 | 14 | 11 - 22 | -11 | 15 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 10 | |
| 6 | 14 | 12 - 17 | -5 | 15 | |
| 6 | 14 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 7 | 14 | 9 - 21 | -12 | 9 | |
| 7 | 14 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 7 | 14 | 15 - 22 | -7 | 14 | |
| 8 | 14 | 8 - 25 | -17 | 8 | |
| 8 | 14 | 11 - 31 | -20 | 7 | |
| 8 | 14 | 12 - 25 | -13 | 7 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
22Trận đấu22
23Ghi được16
38Thủng lưới39
1.05Bàn thắng mỗi trận0.73
5Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai9