Uzhhorod
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Volyn

Uzhhorod vs Volyn

Tỷ số chung cuộc: Uzhhorod 1-0 Volyn tại Persha Liga, 20 tháng 11, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Avanhard, Uzhhorod
Trọng tài
I. Salash
Phong độ
DLLWW Uzhhorod
DLWLW Volyn
  1. 34' O. Chernov B. Kobzar
  2. 35' O. Klymets
  3. HT0-0
  4. 46' D. Teslyuk S. Krystin
  5. 55' V. Khomchenko 1-0
  6. 64' V. Ryashko
  7. 67' O. Chepelyuk A. Lyashenko
  8. 70' V. Khomchenko
  9. 74' V. Shkinder V. Khomchenko
  10. 78' N. Bogomaz S. Haghnazari
  11. 80' V. Merdeev S. Mashtalir
  12. 85' A. Ryabov
  13. 85' M. Myronyuk A. Ryabov
  14. 88' M. Gotra
  15. 89' O. Savoshko
  16. 90'+1 N. Bogomaz
  17. 90' I. Kornev M. Gayduchyk
  18. FT1-0

Đội hình

Uzhhorod HLV: B. Blavatskyi
  1. M. Gotra
  2. O. Dopilka
  3. D. Sartina
  4. O. Aksenov
  5. V. Chushenko
  6. V. Ryashko
  7. V. Pynyashko
  8. O. Savoshko
  9. S. Mashtalir ▼ 80'
  10. V. Khomchenko ▼ 74'
  11. M. Gayduchyk ▼ 90'

Dự bị 8

  1. V. Shkinder ▲ 74'
  2. V. Merdeev ▲ 80'
  3. I. Kornev ▲ 90'
  4. A. Vyskrebentsev
  5. S. Fedak
  6. V. Duran
  7. V. Yushchyshyn
  8. Y. Slavik
Volyn HLV: A. Shakhov
  1. V. Nedilko
  2. O. Kucherenko
  3. I. Tsyupa
  4. M. Voytikhovskyi
  5. O. Klymets
  6. S. Haghnazari ▼ 78'
  7. A. Lyashenko ▼ 67'
  8. A. Ryabov ▼ 85'
  9. M. Sasovskyi
  10. S. Krystin ▼ 46'
  11. B. Kobzar ▼ 34'

Dự bị 8

  1. O. Chernov ▲ 34'
  2. D. Teslyuk ▲ 46'
  3. O. Chepelyuk ▲ 67'
  4. N. Bogomaz ▲ 78'
  5. M. Myronyuk ▲ 85'
  6. A. Korkodym
  7. V. Moroz
  8. V. Sad

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
20 52 - 9 +43 53
2
Kryvbas KR
20 38 - 17 +21 42
3
Alians Lypova Dolyna
19 33 - 24 +9 33
4
Obolon'-Brovar
19 24 - 16 +8 33
5
Nyva Ternopil
20 22 - 22 0 29
6
Hirnyk-Sport
20 15 - 17 -2 29
7
Prykarpattia
20 27 - 26 +1 28
8
Podillya Khmelnytskyi
20 19 - 18 +1 26
9
Polessya
18 21 - 17 +4 25
10
Volyn
19 17 - 20 -3 25
11
Olimpik Donetsk
19 19 - 23 -4 23
12
Kramatorsk
18 16 - 24 -8 22
13
Ahrobiznes Volochysk
20 16 - 23 -7 21
14
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 16 - 28 -12 18
15
Uzhhorod
20 16 - 40 -24 16
16
Kremin'
20 16 - 43 -27 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu24
19Ghi được22
43Thủng lưới25
0.86Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu