Volyn
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Uzhhorod

Volyn vs Uzhhorod

Tỷ số chung cuộc: Volyn 1-1 Uzhhorod tại Persha Liga, 13 tháng 8, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Avanhard, Luts'k
Trọng tài
O. Kogut
Phong độ
DLWLW Volyn
DLLWW Uzhhorod
  1. 34' V. Shkinder
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 A. Pukanych
  4. 55' O. Martynyuk
  5. 55' V. Merdeev
  6. 55' D. Teslyuk V. Sad
  7. 56' S. Fedak V. Merdeev
  8. 62' V. Ferentsyk P. Tyshchuk
  9. 66' N. Bogomaz B. Kobzar
  10. 71' A. Vyskrebentsev V. Khomchenko
  11. 72' D. Yanchuk O. Chepelyuk
  12. 75' V. Chushenko
  13. 76' V. Yushchyshyn
  14. 77' O. Kobelyash D. Sartina
  15. 82' V. Moroz O. Klymets
  16. 85' D. Teslyuk
  17. 90'+1 M. Voytikhovskyi 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Volyn HLV: A. Shakhov
  1. V. Nedilko
  2. M. Voytikhovskyi
  3. O. Klymets ▼ 82'
  4. O. Chepelyuk ▼ 72'
  5. A. Lyashenko
  6. V. Sad ▼ 55'
  7. A. Ryabov
  8. M. Sasovskyi
  9. O. Martynyuk
  10. B. Kobzar ▼ 66'
  11. O. Chernov

Dự bị 11

  1. D. Teslyuk ▲ 55'
  2. N. Bogomaz ▲ 66'
  3. D. Yanchuk ▲ 72'
  4. V. Moroz ▲ 82'
  5. A. Korkodym
  6. M. Myronyuk
  7. S. Krystin
  8. V. Krystin
  9. V. Kuznechikov
  10. V. Olkhovych
  11. V. Savchenko
Uzhhorod HLV: M. Ivanytsia
  1. V. Yushchyshyn
  2. D. Sartina ▼ 77'
  3. V. Shkinder
  4. V. Chushenko
  5. A. Pukanych
  6. V. Ryashko
  7. V. Pynyashko
  8. O. Savoshko
  9. V. Merdeev ▼ 56'
  10. V. Khomchenko ▼ 71'
  11. P. Tyshchuk ▼ 62'

Dự bị 7

  1. S. Fedak ▲ 56'
  2. V. Ferentsyk ▲ 62'
  3. A. Vyskrebentsev ▲ 71'
  4. O. Kobelyash ▲ 77'
  5. O. Sich
  6. V. Duran
  7. Y. Slavik

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
20 52 - 9 +43 53
2
Kryvbas KR
20 38 - 17 +21 42
3
Alians Lypova Dolyna
19 33 - 24 +9 33
4
Obolon'-Brovar
19 24 - 16 +8 33
5
Nyva Ternopil
20 22 - 22 0 29
6
Hirnyk-Sport
20 15 - 17 -2 29
7
Prykarpattia
20 27 - 26 +1 28
8
Podillya Khmelnytskyi
20 19 - 18 +1 26
9
Polessya
18 21 - 17 +4 25
10
Volyn
19 17 - 20 -3 25
11
Olimpik Donetsk
19 19 - 23 -4 23
12
Kramatorsk
18 16 - 24 -8 22
13
Ahrobiznes Volochysk
20 16 - 23 -7 21
14
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 16 - 28 -12 18
15
Uzhhorod
20 16 - 40 -24 16
16
Kremin'
20 16 - 43 -27 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu22
22Ghi được19
25Thủng lưới43
0.92Bàn thắng mỗi trận0.86
7Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu