Olimpik Donetsk
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nyva Ternopil

Olimpik Donetsk vs Nyva Ternopil

Tỷ số chung cuộc: Olimpik Donetsk 0-1 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 12 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olimpik Donetsk thắng 1, hòa 1, Nyva Ternopil thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Yunistʹ, Chernihiv
Trọng tài
V. Malyar
Phong độ
LLLLL Olimpik Donetsk
LWLDL Nyva Ternopil
  1. 35' 0-1 S. Vovchenko
  2. HT0-1
  3. 46' V. Mudryk V. Novikov
  4. 46' Y. Glushchuk A. Tsurupin
  5. 61' A. Stryzhak A. Kovbasa
  6. 65' R. Dedukh A. Malashchuk
  7. 78' I. Semenyna A. Riznyk
  8. 79' O. Kobelya K. Bychek
  9. 82' Y. Zarichnyuk M. Pryadun
  10. 88' M. Khodakovksyi A. Stryzhak
  11. 88' M. Demchuk S. Kyslenko
  12. 90' Y. Glushchuk
  13. 90' Y. Glushchuk
  14. 90' M. Protsiv B. Kozak
  15. FT0-1

Đội hình

Olimpik Donetsk HLV: S. Litovchenko
  1. T. Sheremeta
  2. I. Trubochkin
  3. I. Khodulya
  4. A. Tsurupin ▼ 46'
  5. V. Dmytrenko
  6. I. Kirienko
  7. V. Novikov ▼ 46'
  8. V. Semchuk
  9. A. Kovbasa ▼ 61'
  10. M. Pryadun ▼ 82'
  11. R. Yalovenko

Dự bị 10

  1. V. Mudryk ▲ 46'
  2. Y. Glushchuk ▲ 46'
  3. A. Stryzhak ▲ 61'
  4. Y. Zarichnyuk ▲ 82'
  5. M. Khodakovksyi ▲ 88'
  6. A. Kalaytan
  7. O. Shevchenko
  8. V. Koydan
  9. V. Prokopenko
  10. V. Rybak
Nyva Ternopil HLV: A. Kuptsov
  1. M. Mekhaniv
  2. T. Moroz
  3. O. Khrustavka
  4. V. Dvorovenko
  5. A. Zin
  6. A. Malashchuk ▼ 65'
  7. S. Vovchenko
  8. B. Kozak ▼ 90'
  9. A. Riznyk ▼ 78'
  10. S. Kyslenko ▼ 88'
  11. K. Bychek ▼ 79'

Dự bị 9

  1. R. Dedukh ▲ 65'
  2. I. Semenyna ▲ 78'
  3. O. Kobelya ▲ 79'
  4. M. Demchuk ▲ 88'
  5. M. Protsiv ▲ 90'
  6. A. Skakun
  7. A. Vasko
  8. M. Mameshev
  9. V. Zhupanskyi

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
20 52 - 9 +43 53
2
Kryvbas KR
20 38 - 17 +21 42
3
Alians Lypova Dolyna
19 33 - 24 +9 33
4
Obolon'-Brovar
19 24 - 16 +8 33
5
Nyva Ternopil
20 22 - 22 0 29
6
Hirnyk-Sport
20 15 - 17 -2 29
7
Prykarpattia
20 27 - 26 +1 28
8
Podillya Khmelnytskyi
20 19 - 18 +1 26
9
Polessya
18 21 - 17 +4 25
10
Volyn
19 17 - 20 -3 25
11
Olimpik Donetsk
19 19 - 23 -4 23
12
Kramatorsk
18 16 - 24 -8 22
13
Ahrobiznes Volochysk
20 16 - 23 -7 21
14
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 16 - 28 -12 18
15
Uzhhorod
20 16 - 40 -24 16
16
Kremin'
20 16 - 43 -27 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu25
23Ghi được25
28Thủng lưới26
1.05Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu