Kramatorsk
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nyva Ternopil

Kramatorsk vs Nyva Ternopil

Tỷ số chung cuộc: Kramatorsk 2-0 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kramatorsk thắng 3, hòa 2, Nyva Ternopil thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Prapor, Kramatorsk
Trọng tài
S. Zadyran
Phong độ
LWDLL Kramatorsk
LWLDL Nyva Ternopil
  1. 45' I. Semenyna
  2. HT0-0
  3. 46' D. Ndukwe A. Doroshenko
  4. 47' R. Zubkov 1-0
  5. 49' P. Shushko
  6. 61' E. Gunichev V. Korobka
  7. 63' K. Bychek I. Gatala
  8. 66' S. Kyslenko
  9. 67' O. Helovani V. Vitenchuk
  10. 74' B. Kozak I. Semenyna
  11. 84' A. Zin
  12. 84' M. Daudov 2-0
  13. 87' A. Riznyk R. Dedukh
  14. 88' D. Pidruchnyi Y. Senytskyi
  15. 90' Y. Troyanovskyi M. Daudov
  16. FT2-0

Đội hình

Kramatorsk HLV: O. Gorodov
  1. A. Pospelov
  2. R. Zubkov
  3. P. Myagkov
  4. Y. Senytskyi ▼ 88'
  5. K. Prokopchuk
  6. P. Shushko
  7. M. Agapov
  8. V. Korobka ▼ 61'
  9. M. Daudov ▼ 90'
  10. A. Doroshenko ▼ 46'
  11. V. Vitenchuk ▼ 67'

Dự bị 12

  1. D. Ndukwe ▲ 46'
  2. E. Gunichev ▲ 61'
  3. O. Helovani ▲ 67'
  4. D. Pidruchnyi ▲ 88'
  5. Y. Troyanovskyi ▲ 90'
  6. D. Prokopchuk
  7. M. Kukanov
  8. M. Yakubenko
  9. O. Medvedev
  10. O. Sukharov
  11. V. Blazhko
  12. V. Grachov
Nyva Ternopil HLV: A. Kuptsov
  1. M. Mekhaniv
  2. T. Moroz
  3. O. Khrustavka
  4. V. Dvorovenko
  5. A. Zin
  6. I. Semenyna ▼ 74'
  7. I. Gatala ▼ 63'
  8. R. Dedukh ▼ 87'
  9. S. Vovchenko
  10. S. Kyslenko
  11. A. Skakun

Dự bị 9

  1. K. Bychek ▲ 63'
  2. B. Kozak ▲ 74'
  3. A. Riznyk ▲ 87'
  4. A. Malashchuk
  5. M. Demchuk
  6. M. Protsiv
  7. O. Kobelya
  8. R. Volokhatyi
  9. V. Zhupanskyi

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metal Kharkiv
20 52 - 9 +43 53
2
Kryvbas KR
20 38 - 17 +21 42
3
Alians Lypova Dolyna
19 33 - 24 +9 33
4
Obolon'-Brovar
19 24 - 16 +8 33
5
Nyva Ternopil
20 22 - 22 0 29
6
Hirnyk-Sport
20 15 - 17 -2 29
7
Prykarpattia
20 27 - 26 +1 28
8
Podillya Khmelnytskyi
20 19 - 18 +1 26
9
Polessya
18 21 - 17 +4 25
10
Volyn
19 17 - 20 -3 25
11
Olimpik Donetsk
19 19 - 23 -4 23
12
Kramatorsk
18 16 - 24 -8 22
13
Ahrobiznes Volochysk
20 16 - 23 -7 21
14
VPK-Ahro Shevchenkivka
20 16 - 28 -12 18
15
Uzhhorod
20 16 - 40 -24 16
16
Kremin'
20 16 - 43 -27 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu25
17Ghi được25
27Thủng lưới26
0.85Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu