Alians Lypova Dolyna vs Volyn
Tỷ số chung cuộc: Alians Lypova Dolyna 0-0 Volyn tại Persha Liga, 8 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alians Lypova Dolyna thắng 0, hòa 2, Volyn thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Yuvilejnyj, Sumy
- Trọng tài
- I. Stashuk
- Phong độ
- LWLDW Alians Lypova Dolyna
- DLWLW Volyn
- 4' K. Pikul
- 30' ▲ Y. Sydorenko ▼ B. Shmygelskyi
- HT0-0
- 46' ▲ N. Bogomaz ▼ V. Sad
- 50' ▲ V. Moroz ▼ O. Chepelyuk
- 53' ▲ S. Sharay ▼ V. Pidnebennoy
- 60' ▲ D. Teslyuk ▼ B. Kobzar
- 63' ▲ A. Shpyrenok ▼ S. Zagynaylov
- 63' ▲ O. Luchyk ▼ Y. Osadchyi
- 66' ▲ A. Karnoza ▼ K. Yaroshenko
- 68' ▲ D. Yanchuk ▼ O. Klymets
- 79' ▲ S. Krystin ▼ A. Lyashenko
- 90' O. Lebedenko
- 90'+5 D. Yanchuk
- FT0-0
Đội hình
- R. Efanov
- R. Adamenko
- K. Pikul
- K. Yaroshenko ▼ 66'
- S. Zagynaylov ▼ 63'
- V. Pidnebennoy ▼ 53'
- O. Lebedenko
- A. Gert
- B. Shmygelskyi ▼ 30'
- Y. Osadchyi ▼ 63'
- M. Agapov
Dự bị 7
- Y. Sydorenko ▲ 30'
- S. Sharay ▲ 53'
- A. Shpyrenok ▲ 63'
- O. Luchyk ▲ 63'
- A. Karnoza ▲ 66'
- K. Zaykov
- Y. Vazhynskyi
- V. Nedilko
- M. Voytikhovskyi
- O. Klymets ▼ 68'
- O. Chepelyuk ▼ 50'
- A. Lyashenko ▼ 79'
- V. Sad ▼ 46'
- A. Ryabov
- M. Sasovskyi
- O. Martynyuk
- B. Kobzar ▼ 60'
- O. Chernov
Dự bị 7
- N. Bogomaz ▲ 46'
- V. Moroz ▲ 50'
- D. Teslyuk ▲ 60'
- D. Yanchuk ▲ 68'
- S. Krystin ▲ 79'
- A. Korkodym
- M. Myronyuk
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 52 - 9 | +43 | 53 | |
| 2 | 20 | 38 - 17 | +21 | 42 | |
| 3 | 19 | 33 - 24 | +9 | 33 | |
| 4 | 19 | 24 - 16 | +8 | 33 | |
| 5 | 20 | 22 - 22 | 0 | 29 | |
| 6 | 20 | 15 - 17 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 27 - 26 | +1 | 28 | |
| 8 | 20 | 19 - 18 | +1 | 26 | |
| 9 | 18 | 21 - 17 | +4 | 25 | |
| 10 | 19 | 17 - 20 | -3 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 23 | -4 | 23 | |
| 12 | 18 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 20 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 16 - 28 | -12 | 18 | |
| 15 | 20 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 16 | 20 | 16 - 43 | -27 | 13 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
44Ghi được22
31Thủng lưới25
1.83Bàn thắng mỗi trận0.92
7Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai12