Volyn
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Alians Lypova Dolyna

Volyn vs Alians Lypova Dolyna

Tỷ số chung cuộc: Volyn 2-2 Alians Lypova Dolyna tại Persha Liga, 23 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Volyn thắng 2, hòa 2, Alians Lypova Dolyna thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Avanhard, Luts'k
Trọng tài
O. Kalyonov
Phong độ
DLWLW Volyn
LWLDW Alians Lypova Dolyna
  1. 36' 0-1 R. Pisnyi
  2. 41' B. Orynchak11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 56' I. Zubkov S. Zagynaylov
  5. 56' O. Luchyk S. Sharay
  6. 71' O. Klymets Y. Protasov
  7. 75' Y. Kolomoets A. Chachua
  8. 77' 1-2 K. Yaroshenko
  9. 81' B. Orynchak11m 2-2
  10. 82' E. Neplyakh
  11. 82' E. Neplyakh
  12. 83' M. Voytikhovskyi V. Pryymak
  13. 83' Y. Sydorenko M. Agapov
  14. 86' Y. Osadchyi K. Yaroshenko
  15. 87' O. Medvedev R. Pisnyi
  16. 90' B. Kobzar B. Orynchak
  17. FT2-2

Đội hình

Volyn HLV: V. Sachko
  1. V. Levanidov
  2. S. Siminin
  3. V. Pryndeta
  4. I. Tsyupa
  5. V. Pryymak ▼ 83'
  6. V. Sharpar
  7. A. Chachua ▼ 75'
  8. B. Orynchak ▼ 90'
  9. Y. Protasov ▼ 71'
  10. A. Ryabov
  11. O. Martynyuk

Dự bị 8

  1. O. Klymets ▲ 71'
  2. Y. Kolomoets ▲ 75'
  3. M. Voytikhovskyi ▲ 83'
  4. B. Kobzar ▲ 90'
  5. A. Lyashenko
  6. D. Teslyuk
  7. S. Haghnazari
  8. V. Nedilko
Alians Lypova Dolyna HLV: Y. Yaroshenko
  1. R. Efanov
  2. Y. Neplyakh
  3. K. Pikul
  4. K. Yaroshenko ▼ 86'
  5. S. Zagynaylov ▼ 56'
  6. O. Lebedenko
  7. R. Pisnyi ▼ 87'
  8. A. Gert
  9. V. Sharay
  10. S. Sharay ▼ 56'
  11. M. Agapov ▼ 83'

Dự bị 8

  1. I. Zubkov ▲ 56'
  2. O. Luchyk ▲ 56'
  3. Y. Sydorenko ▲ 83'
  4. Y. Osadchyi ▲ 86'
  5. O. Medvedev ▲ 87'
  6. A. Shpyrenok
  7. I. Bohdan
  8. Y. Vazhynskyi

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Veres Rivne
30 56 - 21 +35 68
2
Chornomorets
30 45 - 23 +22 61
3
FC Kharkiv
30 36 - 22 +14 56
4
Mykolaiv
30 49 - 23 +26 53
5
Ahrobiznes Volochysk
30 46 - 27 +19 52
6
Alians Lypova Dolyna
30 46 - 31 +15 51
7
Volyn
30 39 - 28 +11 46
8
Obolon'-Brovar
30 44 - 35 +9 43
9
Hirnyk-Sport
30 43 - 45 -2 38
10
VPK-Ahro Shevchenkivka
30 30 - 48 -18 37
11
Polessya
30 32 - 37 -5 35
12
Kramatorsk
30 32 - 51 -19 32
13
Nyva Ternopil
30 30 - 50 -20 31
14
Prykarpattia
30 25 - 45 -20 30
15
Kremin'
30 23 - 50 -27 24
16
Krystal
30 21 - 61 -40 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
41Ghi được48
35Thủng lưới34
1.17Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu