Balkany Zorya vs Cherkashchyna-Akademiya
Tỷ số chung cuộc: Balkany Zorya 1-0 Cherkashchyna-Akademiya tại Persha Liga, 25 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Balkany Zorya thắng 1, hòa 0, Cherkashchyna-Akademiya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion im. Boris Tropanets, Zorya
- Trọng tài
- S. Zadyran
- Phong độ
- WWLWL Balkany Zorya
- LDWDW Cherkashchyna-Akademiya
- HT0-0
- 60' ▲ A. Oprya ▼ Dodô
- 62' ▲ V. Georgiev ▼ Y. Morozenko
- 64' ▲ I. Nechay ▼ T. Pogranichnyi
- 66' ▲ V. Zlatov ▼ D. Bolokan
- 72' ▲ M. Tyshchenko ▼ A. Dolgyi
- 81' ▲ K. Yatsyk ▼ I. Sklyarenko
- 84' ▲ V. Tropanets ▼ Luiz Fernando
- 85' A. Fayuk 1-0
- 87' ▲ A. Tsurupin ▼ R. Taranukha
- 90' ▲ D. Penov ▼ K. Parkhomenko
- 90' ▲ V. Serdenyuk ▼ V. Gavrylyuk
- FT1-0
Đội hình
- B. Lobodrov
- O. Ilnytskyi
- I. Yurechko
- R. Nykolyshyn
- S. Platunov
- K. Parkhomenko ▼ 90'
- V. Gavrylyuk ▼ 90'
- Luiz Fernando ▼ 84'
- Dodô ▼ 60'
- A. Fayuk
- D. Bolokan ▼ 66'
Dự bị 8
- A. Oprya ▲ 60'
- V. Zlatov ▲ 66'
- V. Tropanets ▲ 84'
- D. Penov ▲ 90'
- V. Serdenyuk ▲ 90'
- D. Demskyi
- S. Lukash
- V. Shukhovtsev
- A. Tymofeev
- Y. Oliinyk
- V. Lukhtanov
- A. Nesterenko
- Y. Morozenko ▼ 62'
- A. Dolgyi ▼ 72'
- O. Dmytrenko
- T. Pogranichnyi ▼ 64'
- I. Sklyarenko ▼ 81'
- Y. Zakharevich
- R. Taranukha ▼ 87'
Dự bị 8
- V. Georgiev ▲ 62'
- I. Nechay ▲ 64'
- M. Tyshchenko ▲ 72'
- K. Yatsyk ▲ 81'
- A. Tsurupin ▲ 87'
- A. Tyshchenko
- D. Rozhko
- A. Kotovyi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 28 | +23 | 62 | |
| 2 | 30 | 47 - 22 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 30 | +22 | 60 | |
| 4 | 29 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 5 | 30 | 57 - 36 | +21 | 57 | |
| 6 | 30 | 40 - 31 | +9 | 51 | |
| 7 | 30 | 44 - 34 | +10 | 51 | |
| 8 | 30 | 37 - 40 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 37 | +3 | 39 | |
| 11 | 30 | 45 - 45 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 30 | |
| 13 | 30 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 51 | -24 | 25 | |
| 15 | 29 | 28 - 55 | -27 | 22 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 7 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
27Ghi được25
52Thủng lưới79
0.84Bàn thắng mỗi trận0.76
7Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai15